Sabotaging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ sabotaging tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm sabotaging tiếng Anh sabotaging (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ sabotaging

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

sabotaging tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sabotaging trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sabotaging tiếng Anh nghĩa là gì.

sabotage /'sæbətɑ:ʤ/* danh từ- sự phá ngầm, sự phá hoại=acts of sabotage+ những hành đông phá hoại* động từ- phá ngầm, phá hoại- (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ=to sabotage a scheme+ làm hỏng một kế hoạch

Thuật ngữ liên quan tới sabotaging

  • collarette tiếng Anh là gì?
  • kookly tiếng Anh là gì?
  • collators tiếng Anh là gì?
  • radioed tiếng Anh là gì?
  • haggle tiếng Anh là gì?
  • voices tiếng Anh là gì?
  • continental drift tiếng Anh là gì?
  • logicalness tiếng Anh là gì?
  • trunks tiếng Anh là gì?
  • absolute unit tiếng Anh là gì?
  • spanks tiếng Anh là gì?
  • kabyle tiếng Anh là gì?
  • disapproving tiếng Anh là gì?
  • smoker-rocket tiếng Anh là gì?
  • disdaining tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sabotaging trong tiếng Anh

sabotaging có nghĩa là: sabotage /'sæbətɑ:ʤ/* danh từ- sự phá ngầm, sự phá hoại=acts of sabotage+ những hành đông phá hoại* động từ- phá ngầm, phá hoại- (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ=to sabotage a scheme+ làm hỏng một kế hoạch

Đây là cách dùng sabotaging tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sabotaging tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

sabotage /'sæbətɑ:ʤ/* danh từ- sự phá ngầm tiếng Anh là gì? sự phá hoại=acts of sabotage+ những hành đông phá hoại* động từ- phá ngầm tiếng Anh là gì? phá hoại- (nghĩa bóng) làm hỏng tiếng Anh là gì? phá huỷ=to sabotage a scheme+ làm hỏng một kế hoạch

Từ khóa » Phá Hoại Trong Tiếng Anh Là Gì