Sách Vở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sách vở
(nói chung) books
kiến thức của nó toàn là từ sách vở mà ra his knowledge comes straight out of books
bookish; dogmatic
người trí thức sách vở dogmatic intellectual
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sách vở
* noun
books
* adj
bookish, dogmatic
người trí thức sách vở: dogmatic intellectual
Từ điển Việt Anh - VNE.
sách vở
book; bookish



Từ liên quan- sách
- sách bò
- sách cũ
- sách cổ
- sách lệ
- sách vở
- sách đỏ
- sách báo
- sách bổn
- sách cấm
- sách dẫn
- sách hát
- sách học
- sách hữu
- sách lập
- sách tay
- sách thủ
- sách vấn
- sách đèn
- sách đọc
- sách ảnh
- sách hoàn
- sách hình
- sách kinh
- sách kiểu
- sách luật
- sách lược
- sách lịch
- sách xanh
- sách động
- sách báo ế
- sách ly kỳ
- sách nhiễu
- sách nhũng
- sách phong
- sách thánh
- sách tranh
- sách trắng
- sách vở cũ
- sách bỏ túi
- sách số học
- sách truyện
- sách trẻ em
- sách đã dẫn
- sách địa dư
- sách bán cân
- sách bìa mềm
- sách chỉ dẫn
- sách chỉ nam
- sách enzêvia
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Học Vở Tiếng Anh Là Gì
-
VỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUYỂN VỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quyển Vở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vở Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sách Vở Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Học Tiếng Anh Hiệu Quả Với Hai Phương Pháp Ghi Chép đỉnh Cao Này
-
Tất Tần Tật Tài Liệu Tiếng Anh Giao Tiếp Vỡ Lòng - Học Một Lần Dùng Cả đời
-
Học Tiếng Anh Cho Người "lỡ Cỡ" (Phần 1) - The Present Writer
-
[Tiếng Anh Vỡ Lòng] Bài 1: Những Câu Hỏi Thăm Thông Dụng - YouTube
-
HỌC TIẾNG ANH LỚP 3 - Unit 1. Hello - Lesson 1 - Thaki English