Vở Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vở" thành Tiếng Anh

notebook, exercise book, play là các bản dịch hàng đầu của "vở" thành Tiếng Anh.

vở + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • notebook

    noun

    book

    Russell cẩn thận nhét hai cây bút chì và quyển vở vào trong cặp sách của nó.

    Russell carefully packed his two pencils and his notebook in his schoolbag.

    en.wiktionary.org
  • exercise book

    noun

    booklet for students

    en.wiktionary2016
  • play

    noun

    Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.

    It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.

    GlosbeResearch
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • book
    • piece
    • copy-book
    • performance
    • show
    • spectacle
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vở " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "vở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Học Vở Tiếng Anh Là Gì