Sai Vặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sai vặt
to send sb on small errands
Từ điển Việt Anh - VNE.
sai vặt
to send someone off on a small errand



Từ liên quan- sai
- sai ai
- sai cử
- sai dị
- sai số
- sai áp
- sai đi
- sai đề
- sai bét
- sai bảo
- sai con
- sai gân
- sai hoa
- sai hẹn
- sai lạc
- sai lầm
- sai lời
- sai nha
- sai quả
- sai sót
- sai sắc
- sai vật
- sai vặt
- sai ước
- sai biệt
- sai chân
- sai dịch
- sai hàng
- sai khác
- sai khớp
- sai lệch
- sai ngoa
- sai nhau
- sai nhầm
- sai nhời
- sai phái
- sai phát
- sai phân
- sai phép
- sai phạm
- sai quân
- sai răng
- sai suất
- sai trái
- sai trĩu
- sai trục
- sai điểm
- sai đẳng
- sai động
- sai khiến
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chân Sai Vặt Là Gì
-
Meaning Of 'sai Vặt' In Vietnamese Dictionary
-
3 Bước Khôn Khéo để Không Trở Thành Chân Sai Vặt Của Cấp ... - Eva
-
Sai Vặt - Báo Thanh Niên
-
3 Bước Khôn Khéo để Không Trở Thành Chân Sai Vặt Của Cấp ... - 24H
-
Bệnh Sai Vặt - AFamily
-
Mách Bạn Mẹo Hay để Tránh Bị Sai Vặt Nơi Công Sở - JobsGO Blog
-
Sai Vặt Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Sai Vặt 母にパシられましたが、報酬が無くて、ぴえん ... - Tiếng ...
-
Bị Sai Vặt - Đau Khổ Và Tổn Thương Khi đi Làm - Webtretho
-
Top 13 Sai Vặt Là Gì - Mobitool
-
Chương 8: Ai Cũng Cần Có Một Thời Làm Chân Sai Vặt - Anh Ngữ Nasao
-
Dogsbody - Wiktionary Tiếng Việt
-
SAI CHÂN In English Translation - Tr-ex