Sàn Bù | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 散步 sàn bù to take a walk to go for a walk
Example Usage - 散散步 sàn sàn bù to have a stroll
Example Usage
Browse Dictionary
- 散打 | sanda | san da
- 散播 | sanbo | san bo
- 散摊子 | santanzi | san tan zi
- 散散步 | sansanbu | san san bu
- 散文 | sanwen | san wen
- 散文诗 | sanwenshi | san wen shi
- 散曲 | sanqu | san qu
- 散会 | sanhui | san hui
- 散束 | sanshu | san shu
- 散板 | sanban | san ban
- 散架 | sanjia | san jia
- 散步 | sanbu | san bu
- 散水 | sanshui | san shui
- 散沙 | sansha | san sha
- 散漫 | sanman | san man
- 散热 | sanre | san re
- 散热器 | sanreqi | san re qi
- 散热片 | sanrepian | san re pian
- 散发 | sanfa | san fa
- 散尽 | sanjin | san jin
- 散碎 | sansui | san sui
- 散粉 | sanfen | san fen
- 散职 | sanzhi | san zhi
Từ khóa » Bù Sàn
-
Chinese English Pinyin Dictionary - Bu Jian Bu San
-
Bê Tông Bù Sàn, Chống Nóng
-
Gạch Bê Tông Nhẹ Lát Bù Sàn âm ,tỉ... - Gạch Nhẹ Đức Tuấn | Facebook
-
The English Meaning Of 阴魂不散 - ( - Yīn Hún Bù Sàn - ZHDict
-
Thi Công Bê Tông Chống Nóng, Bù Sàn âm
-
Bê Tông Nhẹ Bù Sàn âm, Chống Nóng
-
Thi Công Bù Sàn Tại Phú Thọ - Bê Tông Xốp Siêu Nhẹ Tiến Đức
-
CÁCH THI CÔNG LỚP BÊ TÔNG BÙ MẶT SÀN ỨNG LỰC TRƯỚC
-
Bê Tông Bù Sàn, Chống Nóng 250kg/1m3 - ĐT Giang - YouTube
-
Pinyin Dictionary Results For "bu Jian Bu San"
-
阴魂不散- Yīn Hún Bù Sàn - Ninchanese
-
Lưu Trữ Bù Sàn âm