Sanctities Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sanctities tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sanctities (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sanctitiesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sanctities tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sanctities trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sanctities tiếng Anh nghĩa là gì.
sanctity /'sæɳktiti/* danh từ- tính thiêng liêng, tính thánh- sự bất khả xâm phạm- (số nhiều) sự ràng buộc thiêng liêng=the sanctities of the home+ những sợi dây gia đình thiêng liêng
Thuật ngữ liên quan tới sanctities
- acidities tiếng Anh là gì?
- apochromat tiếng Anh là gì?
- reminisced tiếng Anh là gì?
- malthusian tiếng Anh là gì?
- directory tiếng Anh là gì?
- grottiest tiếng Anh là gì?
- Stock-adjustment demand function tiếng Anh là gì?
- disembodiments tiếng Anh là gì?
- greedy-guts tiếng Anh là gì?
- sengreen tiếng Anh là gì?
- sore tiếng Anh là gì?
- freebooter tiếng Anh là gì?
- hemispherical tiếng Anh là gì?
- nursery slope tiếng Anh là gì?
- inadaptability tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sanctities trong tiếng Anh
sanctities có nghĩa là: sanctity /'sæɳktiti/* danh từ- tính thiêng liêng, tính thánh- sự bất khả xâm phạm- (số nhiều) sự ràng buộc thiêng liêng=the sanctities of the home+ những sợi dây gia đình thiêng liêng
Đây là cách dùng sanctities tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sanctities tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sanctity /'sæɳktiti/* danh từ- tính thiêng liêng tiếng Anh là gì? tính thánh- sự bất khả xâm phạm- (số nhiều) sự ràng buộc thiêng liêng=the sanctities of the home+ những sợi dây gia đình thiêng liêng
Từ khóa » Thiêng Liêng Nghĩa Tiếng Anh
-
Thiêng Liêng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THIÊNG LIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiêng Liêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THIÊNG LIÊNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'thiêng Liêng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
THIÊNG LIÊNG - Translation In English
-
Thiêng Liêng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Sacred – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "thiêng Liêng" - Là Gì?
-
Thiêng Liêng Tiếng Anh Là Gì
-
Definition Of Thiêng Liêng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Thiêng Liêng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thiêng Liêng' Trong Từ điển Lạc Việt
sanctities (phát âm có thể chưa chuẩn)