Trong Tiếng Anh thiêng liêng tịnh tiến thành: sacred, blessed, divine . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy thiêng liêng ít nhất 14.524 lần.
Xem chi tiết »
THIÊNG LIÊNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; sacred · thiêng liêngthánhlinh thiêng ; spiritual · tâm linhtinh thầnthiêng liêng ; divine · thiêng liêngthần ...
Xem chi tiết »
thiêng liêng trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * ttừ. sacred, holy; inviolable, spiritual ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * adj. sacred, holy ; Từ điển ...
Xem chi tiết »
Cracks are seen in the outer walls of the temple due to the growth of vegetations, which facilitates seepage of rain water into the sanctum. more_vert.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ thiêng liêng trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @thiêng liêng * adj - sacred, holy.
Xem chi tiết »
Translation for 'thiêng liêng' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: nghĩa | Phải bao gồm: nghĩa
Xem chi tiết »
thiêng liêng. blessing to ; comparing spiritual ; divine attendant ; divine attribute ; divine ; holy ; may the divine ; sacred pieces ; sacred place ; sacred ...
Xem chi tiết »
5 ngày trước · Temples, mosques, churches, and synagogues are all sacred buildings. ... He considered it a sacred duty to fulfil his dead father's wishes.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'thiêng liêng' trong tiếng Anh. thiêng liêng là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
thiêng liêng kèm nghĩa tiếng anh sacred, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Xem chi tiết »
thiêng liêng. Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: thiêng liêng. + adj. sacred, holy. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "thiêng liêng".
Xem chi tiết »
The kingdom is a divine act, not a human accomplishment nor even the accomplishment of dedicated Christians.”. Copy Report an error. Giống như cào cào trong lời ...
Xem chi tiết »
Boiboi2310; 19/07/2022 17:09:41; cái that (clause) đó chính là MĐQH đó, chỉ là 1 hình thức đảo ngược lên thôi. Ở đây that (S+V) đóng chức năng là cụm chủ ...
Xem chi tiết »
Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sanctities tiếng Anh nghĩa là gì. sanctity /'sæɳktiti/ * danh từ - tính thiêng liêng, tính thánh - sự bất ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Thiêng Liêng Nghĩa Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề thiêng liêng nghĩa tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu