Sáng Tác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sáng tác
to create; to produce; to compose
sáng tác nhạc to compose songs
anh đã sáng tác được bao nhiêu tác phẩm rồi? how many works have you created?
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sáng tác
* verb
to create, to produce, to compose
sáng tác âm nhạc: to compose music
Anh đã sáng tác được bao nhiêu tác phẩm rồi?: How many works have you created?
Từ điển Việt Anh - VNE.
sáng tác
to create, be creative, compose; creativity



Từ liên quan- sáng
- sáng ý
- sáng dạ
- sáng rõ
- sáng rỡ
- sáng tỏ
- sáng chế
- sáng dịu
- sáng giá
- sáng hơn
- sáng loà
- sáng loè
- sáng lên
- sáng lòa
- sáng lòe
- sáng lóe
- sáng lập
- sáng mai
- sáng mắt
- sáng nay
- sáng nào
- sáng rực
- sáng sao
- sáng sớm
- sáng sủa
- sáng tai
- sáng thế
- sáng trí
- sáng tác
- sáng tạo
- sáng bóng
- sáng bạch
- sáng chói
- sáng kiến
- sáng láng
- sáng ngày
- sáng ngời
- sáng quắc
- sáng suốt
- sáng chưng
- sáng loáng
- sáng trăng
- sáng trưng
- sáng choang
- sáng chế ra
- sáng mắt ra
- sáng nghiệp
- sáng rực rỡ
- sáng tác ra
- sáng tạo ra
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tác Phẩm âm Nhạc Tiếng Anh Là Gì
-
Tác Phẩm âm Nhạc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TÁC PHẨM ÂM NHẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tác Phẩm âm Nhạc Tiếng Anh Là Gì
-
"Tác Phẩm âm Nhạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tác Phẩm âm Nhạc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Tổng Hợp Các Chủ đề
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Cực Kỳ Thú Vị - Step Up English
-
Dịch Tác Phẩm Việt: Rắc Rối Bản Quyền, Chuyển Ngữ - Báo Hòa Bình
-
Luật Bản Quyền âm Nhạc Là Gì? Nên đăng Ký Mua Bản Quyền âm ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Music (phần 2) - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Trường THPT Thành Phố Sóc Trăng
-
174+ Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Phổ Biến Nhất
-
Muốn đăng Ký Bản Quyền Bài Hát Phải Làm Thế Nào? - LuatVietnam
-
Nghệ Sĩ Việt Sáng Tác Ca Khúc Tiếng Anh: Bước Chập Chững Ra Biển Lớn