Tác Phẩm âm Nhạc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tác phẩm âm nhạc" thành Tiếng Anh
musical work là bản dịch của "tác phẩm âm nhạc" thành Tiếng Anh.
tác phẩm âm nhạc + Thêm bản dịch Thêm tác phẩm âm nhạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
musical work
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tác phẩm âm nhạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tác phẩm âm nhạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tác Phẩm âm Nhạc Tiếng Anh Là Gì
-
TÁC PHẨM ÂM NHẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tác Phẩm âm Nhạc Tiếng Anh Là Gì
-
"Tác Phẩm âm Nhạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tác Phẩm âm Nhạc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Tổng Hợp Các Chủ đề
-
Sáng Tác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Cực Kỳ Thú Vị - Step Up English
-
Dịch Tác Phẩm Việt: Rắc Rối Bản Quyền, Chuyển Ngữ - Báo Hòa Bình
-
Luật Bản Quyền âm Nhạc Là Gì? Nên đăng Ký Mua Bản Quyền âm ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Music (phần 2) - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Trường THPT Thành Phố Sóc Trăng
-
174+ Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Phổ Biến Nhất
-
Muốn đăng Ký Bản Quyền Bài Hát Phải Làm Thế Nào? - LuatVietnam
-
Nghệ Sĩ Việt Sáng Tác Ca Khúc Tiếng Anh: Bước Chập Chững Ra Biển Lớn