SẦU RIÊNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " SẦU RIÊNG " in English? SAdjectivesầu riêng
Examples of using Sầu riêng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesnhãn hiệu riêngtên miền riêngluật riêngquy định riêngcài đặt riêngvé riêngchuyển động riêngnhà nguyện riêngdomain riênghạt nhân riêngMoreUsage with verbscá nhân riêng lẻ khách hàng riêng biệt quảng cáo riêng lẻ Usage with nounsriêng lẻ nhà riêngriêng rẽ ngôi nhà riêngthư ký riêngsầu riêngcon riêngtên riêng của họ loại riêng biệt trang riêng lẻ More
Mùi giống như địa ngục, hương vị như thiên đường, đó là những gì mọi người nói về sầu riêng.
Năm ngoái, 1ha sầu riêng với năng suất trung bình khoảng 20 tấn có thể mang lại hơn 1 tỷ đồng( 43.000 USD) cho một hộ gia đình.Word-for-word translation
sầunoungriefsầuadjectivedolefulmelancholysadsầuof sorrowsriêngadjectiveownprivateseparatepersonalriêngadverbalone SSynonyms for Sầu riêng
durianTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sầu Riêng
-
Glosbe - Sầu Riêng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Quả Sầu Riêng In English - Durian - Glosbe Dictionary
-
QUẢ SẦU RIÊNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sầu Riêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sầu Riêng Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Quả Sầu Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Quả Sầu Riêng
-
Chi Sầu Riêng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Durian Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Durian – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Đặt Câu Với Từ "sầu Riêng"