Saws | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: saws Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: saws Probably related with: | English | Vietnamese |
| saws | chứng kiến ; cưa ; |
| saws | chứng kiến ; cưa ; |
| English | Vietnamese |
| compass-saw | * danh từ - cưa vanh (để cưa những đường cong) |
| frame-saw | * danh từ - (kỹ thuật) cưa giàn |
| fret-saw | * danh từ - (kỹ thuật) cưa lượn |
| hack-saw | * danh từ - (kỹ thuật) cái cưa kim loại |
| power-saw | * danh từ - cưa máy |
| rip-saw | * danh từ - (kỹ thuật) cái cưa xẻ |
| saw log | * danh từ - khúc gỗ để cưa |
| saw-blade | * danh từ - lưỡi cưa |
| saw-buck | -buck) /'sɔ:bʌk/ (sawing jack) /'sɔ:iɳ'dʤæk/ * danh từ - bàn cưa |
| saw-doctor | * danh từ - máy cắt răng cưa |
| saw-edged | * tính từ - có răng cưa - hình răng cưa |
| saw-frame | -gate) /'sɔ:geit/ * danh từ - khung cưa |
| saw-gate | -gate) /'sɔ:geit/ * danh từ - khung cưa |
| saw-gin | * danh từ - máy tuốt hạt bông có lưỡi răng cưa |
| saw-horse | -buck) /'sɔ:bʌk/ (sawing jack) /'sɔ:iɳ'dʤæk/ * danh từ - bàn cưa |
| saw-pit | * danh từ - hố thợ xẻ |
| saw-set | -wrest) /'sɔ:rest/ * danh từ - giũa rửa cưa; cái mở cưa |
| saw-tones | * danh từ số nhiều - giọng nói rít lên =to speak (utter) in saw-tones+ nói giọng rít lên |
| saw-tooth | * danh từ - răng cưa |
| saw-toothed | * tính từ - có răng cưa |
| saw-wrest | -wrest) /'sɔ:rest/ * danh từ - giũa rửa cưa; cái mở cưa |
| scroll-saw | * danh từ - (kỹ thuật) cái cưa tròn (để cưa đường tròn) |
| stone-saw | * danh từ - cái cưa đá |
| whip-saw | * danh từ - (kỹ thuật) cưa khoét * ngoại động từ - cưa khoét - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại (trong một cuộc đánh cá...) |
| band-saw | * danh từ - cưa chạy bằng máy dưới dạng dây curoa, Cưa vòng |
| bow-saw | * danh từ - cái cửa hình cung |
| buzz-saw | * danh từ - (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái cưa tròn = to monkey with a buzz-saw+chơi với lửa |
| chain-saw | * danh từ - cưa xích |
| circular-saw | * danh từ - cưa vòng |
| quarter-saw | * ngoại động từ - cưa thành bốn phần sau đó mới cưa thành tấm |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Cưa Trong Tiếng Anh
-
Cái Cưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
CÁI CƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI CƯA - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Cưa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"cái Cưa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Cưa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CÁI CƯA MÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Cưa - định-cư.vn | Năm 2022
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì – 1 Số Ví Dụ
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Cưa In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Saw - Wiktionary Tiếng Việt