Say - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saj˧˧ | ʂaj˧˥ | ʂaj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaj˧˥ | ʂaj˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 醝: say, ta
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- sậy
- sẩy
- sây
- sấy
- sầy
- sảy
Tính từ
say
- Váng vất mê man vì thuốc hay rượu. Say rượu. Say tít cung thang. Nói uống rượu say quá.
- Ham thích quá xa mức bình thường. Má hồng không thuốc mà say. Say như điếu đổ.
- Nói trai gái yêu nhau vô cùng tha thiết.
Đồng nghĩa
ham thích quá xa mức bình thường- say mê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “say”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng)enPR: sā, IPA(ghi chú):/seɪ/, [seː]
- (SSBE)IPA(ghi chú):/seɪ/, [sɛj]
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/seɪ/
- (CA)enPR: sā, IPA(ghi chú):/seɪ/, [seː]
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -eɪ
Danh từ
say /ˈseɪ/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Vải chéo.
- Lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề). to say the lesson — đọc bài to say grace — cầu kinh to say no more — thôi nói, ngừng nói to say something — nói một vài lời
Nội động từ
say nội động từ /ˈseɪ/
- Tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán. the United States Declaration of Independence says that all men are created equal — bản Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng you said you would do it — anh đã hứa anh sẽ làm việc đó
- Đồn. it is said that...; they said that... — người ta đồn rằng... to hear say — nghe đồn
- Diễn đạt. that was very well said — diễn đạt như thế rất hay, nói cách như thế rất hay
- Viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ. there is not much to be said on that side — bên phía bên kia không đưa ra được nhiều lý lẽ đâu have you anything to say for yourself? — anh có điều gì để viện ra làm lý lẽ bênh vực cho mình không?
- Cho ý kiến về, quyết định về. there is no saying (it is hard to say) who will win — không thể (khó mà) cho biết ý kiến là ai sẽ thắng what do you say to a walk? — anh cho biết ý kiến ta có nên đi chơi không?; ta đi chơi nào?
- Lấy, chọn (làm ví dụ). let us say China — ta lấy Trung quốc làm ví dụ
Thành ngữ
- that is to say:
- Tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì. North America, that is to say the USA and Canada — bắc châu Mỹ, tức là nước Mỹ và Ca-na-đa
- to say on: Tục nói.
- to say out: Nói thật, nói hết.
- to say no: Từ chối.
- to say yes: Đồng ý.
- to say someone nay: Xem nay
- to say the word: Ra lệnh nói lên ý muốn của mình.
- it goes without saying: Xem go
- you may well say so: Điều anh nói hoàn toàn có căn cứ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “say”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Danh từ
[sửa]say
- (Rơlơm) dây.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Trung
[sửa]Danh từ
[sửa]say
- chồng.
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪ
- Vần:Tiếng Anh/eɪ/1 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Danh từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Trung
- Danh từ tiếng M'Nông Trung
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
- Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Phát âm Chữ Says
-
Cách Phát âm Giữa Says, Bays, Days,... - Lớp Toeic Thầy Long
-
Cách Phát âm Says Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Says Phát âm Thế Nào
-
Cách đọc Chữ SAY - SAYS - SAID. - YouTube
-
Cách Phát âm- Help!!!!!! [Lưu Trữ]
-
Chọn âm Khác: A. Plays B. Says C. Days D. Stays A. Watched B. Liked ...
-
Says Ways Plays Stays. Tại Sao Chọn Says?, 982 - Baitap123
-
SAY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bí Quyết Cách Phát âm S Và Es Không Bao Giờ Sai - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách Phát âm, Cách đọc đuôi “s” Trong Tiếng Anh | DOER ENGLISH
-
Cách Phát âm S, ES Dễ Nhớ Trong Tiếng Anh - Aland English
-
1 Says Pays Stays Boys - Hoc24