SCARED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- afraidShe was afraid of the dark.
- frightenedDon't be frightened, my dog is quite friendly.
- scaredAre you scared of spiders?
- petrifiedHe got to the top of the tree and was absolutely petrified he'd fall.
- terrifiedI'm terrified of flying.
- panic-strickenShe was panic-stricken when her little boy disappeared.
- Annette's scared of flying.
- I get scared on my own at night.
- Don't be scared - he won't bite!
- I'll ask her for the money - I'm not scared of her.
- I couldn't speak to her - I was too scared.
- afraid
- afraid for someone/something
- afraid of someone/something
- be in fear of your life phrase
- be like a deer/rabbit caught in the headlights idiom
- bottle
- dread
- frightened of something/doing something
- frightened to do something
- frit
- goosey
- gun-shy
- panic
- quail
- quake
- shake
- shake like a leaf idiom
- shit a brick idiom
- spooked
- squirrelly
scared | Từ điển Anh Mỹ
scaredadjective us /skeərd/ Add to word list Add to word list feeling frightened: I was scared, and I wanted to go home. (Định nghĩa của scared từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của scared là gì?Bản dịch của scared
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 驚恐的,恐懼的,害怕的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 惊恐的,恐惧的,害怕的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha asustado, asustado/da, aterrorizado/da… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha assustado, assustado/-da, com medo… Xem thêm trong tiếng Việt bị hoảng sợ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý भीती वाटणे, काळजी वाटणे… Xem thêm 怖がって, おびえた, 恐(おそ)れた… Xem thêm korkmuş, tedirgin… Xem thêm effrayé/-ée, qui a peur (de), apeuré… Xem thêm espantat… Xem thêm bang… Xem thêm பயம் அல்லது கவலை… Xem thêm भयभीत या चिंतित, डरना… Xem thêm ગભરાઈ ગયેલ અથવા ચિંતિત… Xem thêm bange for, skræmt… Xem thêm rädd, skrämd… Xem thêm ketakutan… Xem thêm ängstlich… Xem thêm skremt, redd, (for)skremt… Xem thêm خوفزدہ, ڈرا ہوا, گھبرایا ہوا… Xem thêm переляканий… Xem thêm భయం లేదా ఆందోళన… Xem thêm ভীত… Xem thêm mající strach, bázlivý… Xem thêm takut… Xem thêm กลัว… Xem thêm przestraszony, wystraszony, ≈ bać się… Xem thêm 두려워하는… Xem thêm spaventato, (che ha paura di)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
scare, frighten, etc. the (living) daylights out of someone idiom scare/frighten someone witless phrase scare/frighten the life out of someone idiom scarecrow scared scaredy-cat scaremonger scaremongering scarf {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của scared
- scare
- scare away/off someone/something phrasal verb
- scare up something phrasal verb
- scare someone/something away/off phrasal verb
- scare someone away/off phrasal verb
- scare something up phrasal verb
- scare someone into doing something phrasal verb
- scare away/off someone/something phrasal verb
- scare up something phrasal verb
- scare someone/something away/off phrasal verb
- scare someone away/off phrasal verb
- scare something up phrasal verb
- scare someone into doing something phrasal verb
- be frightened/scared/fearful/terrified, etc. of your own shadow, at be afraid of your own shadow idiom
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add scared to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm scared vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Scared
-
Bản Dịch Của Scared – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Scared In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Scare - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Scare | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Scared Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Scare
-
Top 8 Scared Nghĩa Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
AFRAID - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Scared Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Scared - Ebook Y Học - Y Khoa
-
100 Từ đồng Nghĩa Của A Fear Là Gì ?