Scarf | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
scarf
noun /skaːf/ plural scarves /skaːvz/ | scarfs Add to word list Add to word list ● a long strip of material to wear round one’s neck khăn quàng cổ a football scarf.(Bản dịch của scarf từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của scarf
scarf In the silk and scarf-making industries quite a lot of women do this kind of work at home. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is not a football stadium to which people come with scarves and rattles to support their side, come what may, right or wrong. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He might have a scarf in his pocket and not be intending to use it. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Yet, when a "stranger" entered this space, women fastened their scarves and comported themselves as expected by the government. Từ Cambridge English Corpus That was totally irrelevant to our needs at the time, except that the longer uteruses were quite useful as scarves! Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Most of the day she sits in front of the television wearing all these—and a blue scarf and check blanket. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Even her scarf (dupatta) was not properly placed. Từ Cambridge English Corpus The pictures were taken against a gray background while the women wore a gray scarf around their necks to conceal any clothing. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của scarf
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 圍巾,領巾,披巾,頭巾, 狼吞虎咽地吃… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 围巾,领巾,披巾,头巾, 狼吞虎咽地吃… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha bufanda, devorar, bufanda [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cachecol, echarpe, lenço… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý रूमाल… Xem thêm スカーフ, ~をがつがつ食べる, ばか食いする… Xem thêm atkı, eşarp, kaşkol… Xem thêm écharpe [feminine], écharpe… Xem thêm bufanda, devorar, cruspir-se… Xem thêm sjaal… Xem thêm ஒரு துண்டு, சதுரம் அல்லது முக்கோணம் துணி, கழுத்து… Xem thêm स्कार्फ… Xem thêm દુપટ્ટો, ખેસ, મોટો રૂમાલ… Xem thêm (hals-)tørklæde… Xem thêm halsduk, scarf, sjal… Xem thêm skaf… Xem thêm der Schal… Xem thêm skjerf [neuter], skjerf… Xem thêm اسکارف, اوڑھنی, حجاب… Xem thêm шарф… Xem thêm నలుచదరంగా లేక త్రికోణంగా ఉండే బట్ట పీలిక. వెచ్చదనం కోసం లేదా అందంగా కనిపించడం కోసం మెడ, తల లేదా భుజాల చుట్టూ కప్పుకుంటారు. : స్కార్ఫ్… Xem thêm স্কার্ফ, আপনাকে উষ্ণ রাখতে বা আপনাকে আকর্ষণীয় দেখাতে ঘাড়, মাথা বা কাঁধের চারপাশে পরা যায় বর্গাকার বা ত্রিভুজাকৃতি কাপড়ের একটি ফালি… Xem thêm šála… Xem thêm syal… Xem thêm ผ้าพันคอ… Xem thêm szalik, szal, chusta… Xem thêm 스카프, 게걸스럽게 먹다… Xem thêm sciarpa, sbafare, divorare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của scarf là gì? Xem định nghĩa của scarf trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
scare away scarecrow scared scaremonger scarf scarlet scarlet fever scarp scary {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add scarf to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm scarf vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khăn Choàng Cổ Tên Tiếng Anh
-
Khăn Quàng Cổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khăn Choàng Cổ In English - Glosbe Dictionary
-
Khăn Choàng Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Khăn Choàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHĂN QUANG CỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khăn Quàng Cổ Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh
-
Scarves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Khăn Quàng Cổ Tiếng Anh - Khăn Choàng Cổ In English
-
"Khăn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - LeeRit
-
Khăn Quàng Cổ Trong Tiếng Anh đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News