Scarves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ scarves tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm scarves tiếng Anh scarves (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ scarves

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

scarves tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ scarves trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ scarves tiếng Anh nghĩa là gì.

scarves /skɑ:f/* danh từ, số nhiều scarfs /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/- khăn quàng cổ, khăn choàng cổ- cái ca vát- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)* ngoại động từ- quàng khăn quàng cho (ai)* danh từ- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)- khắc, đường xoi* ngoại động từ- ghép (đồ gỗ)- mổ (cá voi) ra từng khúcscarf /skɑ:f/* danh từ, số nhiều scarfs /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/- khăn quàng cổ, khăn choàng cổ- cái ca vát- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)* ngoại động từ- quàng khăn quàng cho (ai)* danh từ- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)- khắc, đường xoi* ngoại động từ- ghép (đồ gỗ)- mổ (cá voi) ra từng khúc

Thuật ngữ liên quan tới scarves

  • synovitis tiếng Anh là gì?
  • affiliation order tiếng Anh là gì?
  • swarajist tiếng Anh là gì?
  • school pence tiếng Anh là gì?
  • corruptibleness tiếng Anh là gì?
  • bugler tiếng Anh là gì?
  • innavigable tiếng Anh là gì?
  • self-murderer tiếng Anh là gì?
  • by-law tiếng Anh là gì?
  • cornless tiếng Anh là gì?
  • contractive tiếng Anh là gì?
  • raps tiếng Anh là gì?
  • concretely tiếng Anh là gì?
  • towy tiếng Anh là gì?
  • unallowable tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của scarves trong tiếng Anh

scarves có nghĩa là: scarves /skɑ:f/* danh từ, số nhiều scarfs /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/- khăn quàng cổ, khăn choàng cổ- cái ca vát- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)* ngoại động từ- quàng khăn quàng cho (ai)* danh từ- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)- khắc, đường xoi* ngoại động từ- ghép (đồ gỗ)- mổ (cá voi) ra từng khúcscarf /skɑ:f/* danh từ, số nhiều scarfs /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/- khăn quàng cổ, khăn choàng cổ- cái ca vát- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)* ngoại động từ- quàng khăn quàng cho (ai)* danh từ- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)- khắc, đường xoi* ngoại động từ- ghép (đồ gỗ)- mổ (cá voi) ra từng khúc

Đây là cách dùng scarves tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ scarves tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

scarves /skɑ:f/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều scarfs /skɑ:f/ tiếng Anh là gì? scarves /skɑ:vs/- khăn quàng cổ tiếng Anh là gì? khăn choàng cổ- cái ca vát- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai tiếng Anh là gì? khăn thắt lưng ((cũng) sash)* ngoại động từ- quàng khăn quàng cho (ai)* danh từ- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)- khắc tiếng Anh là gì? đường xoi* ngoại động từ- ghép (đồ gỗ)- mổ (cá voi) ra từng khúcscarf /skɑ:f/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều scarfs /skɑ:f/ tiếng Anh là gì? scarves /skɑ:vs/- khăn quàng cổ tiếng Anh là gì? khăn choàng cổ- cái ca vát- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai tiếng Anh là gì? khăn thắt lưng ((cũng) sash)* ngoại động từ- quàng khăn quàng cho (ai)* danh từ- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)- khắc tiếng Anh là gì? đường xoi* ngoại động từ- ghép (đồ gỗ)- mổ (cá voi) ra từng khúc

Từ khóa » Khăn Choàng Cổ Tên Tiếng Anh