SẼ KHÔNG CÒN NỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SẼ KHÔNG CÒN NỮA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Ssẽ không còn nữa
will no longer
sẽ không cònsẽ chẳng cònsẽ ngừngwill be no more
sẽ không còn nữasẽ không còn làwill cease
sẽ ngừngsẽ chấm dứtsẽ không cònsẽ ngưngsẽ dừngsẽ không còn nữasẽ hếtsẽ thôisẽ kết thúcđã ngừngwould no longer
sẽ không cònsẽ ngừngkhông còn muốnsẽ chẳng cònsẽ ngưngis no longer
không còn làshall be no more
sẽ không còn nữasẽ không còn đượcshall cease
sẽ chấm dứtsẽ ngừngphải ngừngsẽ hếtphải chấm dứtsẽ không cònsẽ không còn nữasẽ dứt đisẽ thôi không cònwould be no more
{-}
Phong cách/chủ đề:
Newsweek is no more.Lằn ranh quốc/ cộng sẽ không còn nữa.
Island nations will cease to exist.Bận sẽ không còn nữa.
Would no longer be occupied.Quốc Dân Đảng sẽ không còn nữa.
National police shall cease to exist.Sẽ không còn nữa chuyện phân biệt chủng tộc.
They will be no more racial discrimination. Mọi người cũng dịch sẽkhôngcòncầnthiếtnữa
sẽkhôngcòntồntạinữa
Trái đất sẽ không còn nữa.
Earth will be no more.Niềm kiêu hãnh về sức mạnh của nó sẽ không còn nữa.
The pride of her power will cease.Âm Nhạc Sẽ không còn nữa.
The music is no longer.Yahoo như cái thời mà chúng ta biết sẽ không còn nữa.
Yahoo as we know it is no longer.Hận thù sẽ không còn nữa.
Hatred shall be no more.Có lẽ… trí nhớ của tôi… sẽ không còn nữa.
I(my thoughts/memories) would no longer exist.Thánh giá sẽ không còn nữa.
The cross is no longer.Các tương tác cũ, phần lớn, sẽ không còn nữa.
The old you, at least in part, will no longer exist.Nhà báo sẽ không còn nữa.
Newspapers will cease to exist.Đó là thời gian Trái đất này sẽ không còn nữa.
Come a time when this earth itself will be no more.Và anh hứa sẽ không còn nữa.
I promise I won't be anymore.Nhưng cuối cùng, kỉ nguyên giải cứu sẽ không còn nữa.
But at last, the era of bailout will be no more.Cơn ác mộng sẽ không còn nữa!
And the nightmare would be no more!Cái chết, tang tóc,khóc lóc và đau đớn sẽ không còn nữa.
Death, mourning, weeping and pain will be no more.Nhưng điều này sẽ không còn nữa kể từ mùa giải năm sau.
This will no longer be the case from the season after next.Thế giới tự do sẽ không còn nữa.
The free market will cease to exist.Mệt mỏi,mất ngủ thường xuyên và đau đầu sẽ không còn nữa.
Fatigue, frequent insomnia and headaches will be gone.Thế giới tự do sẽ không còn nữa.
The free market would no longer exist.Nhưng điều này sẽ không còn nữa kể từ mùa giải năm sau.
However, these obligations will no longer exist after next season.Các bệnh di truyền sẽ không còn nữa.
Inherited illnesses would no longer exist.Tất cả mọi thứ cần thiết cho sự sống còn đều sẽ không còn nữa.
Everything that is necessary for survival will cease to exist.Đó là thời gian Trái đất này sẽ không còn nữa.
It is a time when this Earth will be no more.Họ sẽ được ban sự sống đời đời và nỗi đau sẽ không còn nữa.
They will be given eternal life and pain will be no more.Tôi sợ là một ngày tiếng dân tộc mình sẽ không còn nữa.
I'm hoping that one day, Domestic Violence will cease to exist.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0355 ![]()
![]()
sẽ không còn nóisẽ không còn phải

Tiếng việt-Tiếng anh
sẽ không còn nữa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sẽ không còn nữa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sẽ không còn cần thiết nữawill no longer be necessarywill no longer be neededsẽ không còn tồn tại nữawill no longer existwould no longer existwon't exist anymorewill cease to existTừng chữ dịch
sẽđộng từwillwouldshallsẽdanh từgonnasẽare goingkhôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailcòntrạng từalsolongerevenstillcònsự liên kếtandnữatrạng từanymoremoreagaintoolonger STừ đồng nghĩa của Sẽ không còn nữa
sẽ ngừng sẽ chấm dứt sẽ chẳng còn sẽ dừngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Còn Nữa Trong Tiếng Anh
-
CÒN NỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Còn Nữa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Còn Nữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Còn Nữa Bằng Tiếng Anh
-
CÒN NỮA , NHƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
6 ứng Dụng Từ điển Tiếng Anh Miễn Phí Tốt Nhất Trên Android
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
"còn Nữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
No Longer, Any More: Cách Diễn đạt "không Còn Nữa" Trong Tiếng Anh