SẼ VỠ NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

SẼ VỠ NỢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Ssẽ vỡ nợwill defaultsẽ mặc địnhsẽ vỡ nợ

Ví dụ về việc sử dụng Sẽ vỡ nợ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mỹ sẽ vỡ nợ?Will the U.S. default its debt?Nhiều người dân sẽ vỡ nợ".Many folks are going into debt.".Hy Lạp sẽ vỡ nợ trong 2 tuần nữa?Greece will default in 2 weeks?Các doanh nghiệp cũng sẽ vỡ nợ.Businesses struggle with debt too.Hy Lạp sẽ vỡ nợ và rời khỏi Eurozone?Greece will default and leave the Eurozone?Nhiều người dân sẽ vỡ nợ".Many consumers are struggling with debt.”.Hy Lạp sẽ vỡ nợ và rời khỏi Eurozone?Would Greece default and leave the Eurozone?Ông nói thêm:" Amazon sẽ vỡ nợ".He once said“Amazon will go bankrupt.Hy Lạp sẽ vỡ nợ và rời khỏi Eurozone?Do you think Greece will default and leave the Eurozone?Nếu không có đủ tiền, Hy Lạp sẽ vỡ nợ.Without that money, Greece would go bankrupt.Họ gần như là hi vọng tôi sẽ vỡ nợ, vì Họ đưa tôi 750,000 USD.They almost hope that I will default, because they gave me $750,000.Vì vậy tôi không tin là Mỹ sẽ vỡ nợ.I don't think the US will default on its debt.Hy Lạp sẽ vỡ nợ trong tháng Sáu nếu không có thêm tiền cứu trợ.Greece is warning that it will default in June, unless it gets more aid.Đó là,rất khó có khả năng chính phủ sẽ vỡ nợ.That is, it is very unlikely that the government will default.S& P nghĩ rằng có ít nhất 50% khả năng sẽ vỡ nợ tiếp trong ba tháng tới.S&P has also said that there is a 50% chance of a downgrade within the next three months.Điều này cho biết khả năng đó là đất nước sẽ vỡ nợ.This indicates how likely it is the country will default on its debt.Nếu hai bên vẫn cương quyết không nhượng bộ,Hy Lạp sẽ vỡ nợ trong 2 tuần tới.If the two sides are still determined not to give in,Greece will default in the next 2 weeks.Rp= một bù đắp rủi ro phản ánh độ dài đầu tư vàkhả năng người vay sẽ vỡ nợ.Rp= a risk premium reflecting the length of the investment andthe likelihood the borrower will default.Gramatovich dự đoán một số lượng công ty“ đáng kể” sẽ vỡ nợ trái phiếu năng lượng lãi suất cao do thiếu hụt tiền mặt.Gramatovich predicted a"considerable" amount of defaults among high-yield energy bonds due to the looming cash crunch.Điều này có nghĩa là thịtrường tài chính toàn cầu đã hoàn toàn cho rằng Hy Lạp sẽ vỡ nợ.The international finance markets, however,are in fact working on an assumption that Greece will default completely.Nhiều kinh tế gia sợ rằng Puerto Rico sẽ vỡ nợ, có ảnh hưởng trực tiếp với toàn Hoa Kỳ.Many economic experts worry that Puerto Rico could default on its debt, having a potential direct impact on mainland United States.Hệ thống sẽ vỡ nợ nếu không ai biết phải làm gì tiếp theo, ngoài việc lặp lại những trò điên rồ cho tới khi một bong bóng khác nổ tiếp.The system is insolvent if no one knows what to do next except repeat the insanity till the next bubble blows.Helima Croft của RBC Capital Markets nói rằng có một khả năngrất cao là công ty dầu khí nhà nước Venezuela sẽ vỡ nợ và đẩy giá thô tăng vọt.RBC Capital Markets' Helima Croft says there's a very highprobability Venezuela's state oil company will default and bring about a steep jump in crude prices.Nếu không nhận được sự giúp đỡ từ các đồng minh như Trung Quốc- một trong những nguồn hỗ trợ tài chính lớn nhất của Venezuela-các chuyên gia tin rằng Venezuela có thể sẽ vỡ nợ.Barring lots of help from China-- one of Venezuela's popular sources of finance--experts believe Venezuela probably will default.Năm 2007, ông cảnh báo chính quyền Tổngthống Mỹ Geogre Bush rằng nhiều nhà băng lớn nhất thế giới có thể sẽ vỡ nợ, theo bài báo trên tờ The New Yorker vào năm 2011.In 2007, he warned the Bushadministration that many of the world's largest banks could go insolvent, according to a 2011 article in The New Yorker.Viễn cảnh tồi tệ về việc Hy Lạp sẽ vỡ nợ mà một số nhà phân tích vẽ ra đã gây ra nhiều thiệt hại tại các ngân hàng châu Âu có những khoản nợ lớn của Hy Lạp.One ugly scene that some analysts are imagining involves a default by Greece leading to losses inflicted on banks in other European countries that own large amounts of Greek debt.Nếu số tiền nợ vượt quá 43% thu nhập, bạn sẽ gặp khó khăn khi cố gắng mua nhà vàcó nguy cơ cao sẽ vỡ nợ trong tương lai”.If the amount of debt exceeds 43% of income, you will have difficulty trying to buy a home andare at high risk of default in the future.”.Venezuela đang trong tình trạng hết tiền mặt vànhiều chuyên gia tin rằng khả năng cao nước này sẽ vỡ nợ vào mùa thu năm nay khi một chuỗi các khoản thanh toán nợ lớn đều đến hạn.Venezuela is running out of cash andmany experts believe there's a high chance it will default by this fall when a string of big debt payments are due.Đồng thời, một vụ bê bối mới ở Brazil liên quan đến khoản viện trợ của Tổng thống Luiz Inacio“ Lula” da Silva đã diễn ra vàcả những mối lo ngại về việc Ecuador sẽ vỡ nợ.At the same time, there was a new scandal in Brazil regarding an aid of President Luiz Inacio“Lula” da Silva andthere were jitters about a default in Ecuador.Schiff còn dự đoán trướckhi Tổng thống Barrack Obama kết thúc nhiệm kỳ năm 2017, Hoa Kỳ sẽ vỡ nợ, USD mất giá, lạm phát phi mã xảy ra và đẩy giá vàng tăng vọt.That's just the beginning:Before President Barack Obama leaves office in 2017 the U.S. will default, the dollar will collapse, hyperinflation will strike and gold will skyrocket.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 385, Thời gian: 0.0209

Từng chữ dịch

sẽđộng từwillwouldshallsẽdanh từgonnavỡđộng từbrokennợdanh từdebtnợđộng từowe S

Từ đồng nghĩa của Sẽ vỡ nợ

sẽ mặc định sẽ vỡsẽ vỡ ra

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh sẽ vỡ nợ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khả Năng Vỡ Nợ Tiếng Anh Là Gì