SEAHORSE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

SEAHORSE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từseahorseseahorsecá ngựa

Ví dụ về việc sử dụng Seahorse trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Seahorse Resort Phan Thiết.Seahorse Resort.Có họ hàng với Seahorse.They're relatives of seahorses.Seahorse có một menu ở trên cùng và hai bảng chính.Seahorse has a menu at the top and two main panels.Tại đây bạn có thể chơi Seahorse Care.Now you can take the SEAHORSE.Seahorse Resort& Spa cung cấp một kinh nghiệm bãi biển thật sự độc đáo.The Seahorse Resort& Spa offers a truly unique beach experience.Theo tài liệu,bạn có thể sử dụng Seahorse để.According to the documentation, you can use Seahorse to.Johnson Seahorse là một cái tên mà mọi người đều biết, tin cậy và muốn.Johnson Seahorse was a name that everyone knew, trusted, and wanted.Thưa WADE: Hôm nay tôi nhận được lifevests SEAHORSE, họ là hoàn hảo.Dear WADE: Today I received the SEAHORSE lifevests, they are perfect.Johnson Seahorse QD được sản xuất từ 1949- 1963 và là dòng động cơ hàng đầu của OMC.The Johnson Seahorse QD was manufactured from 1949-1963 and were OMC's flagship line of motors.Một số từ tạo nên những từ cố định như“ seahorse”,“ butterfly”, hoặc“ turtleneck”.Some combine rather concrete words like“seahorse”,“butterfly”, or“turtleneck”.Đến với Seahorse Resort, không chỉ để nghĩ mát, mà bạn còn được chăm sóc sức khỏe và làm đẹp tại Seahorse Spa.Coming to Beauty& Spa, not only for relaxing, but you still can get the good health care andbe beauty at Seahorse Spa.Họ rất mừng khi hai khách sạn lớn Seahorse và Unique xây dựng đối diện với nhà hàng của họ.They were delighted when two large hotels, the Seahorse and the Unique, were built opposite their restaurant.Đến Seahorse Resort& Spa, không chỉ để thư giãn, nhưng bạn vẫn có thể được chăm sóc sức khoẻ tốt và được làm đẹp tại Seahorse Spa.Coming to Beauty& Spa, not only for relaxing, but you still can get the good health care andbe beauty at Seahorse Spa.Trái tim Châu Âu này đã cho ra mắt ngôi nhà nổi đầu tiên trị giá 2,8 triệu USDcó tên gọi là" Floating Seahorse", vào đầu năm 2016.The Heart of Europe rolled out its first $2.8 million floating home,the aptly named"Floating Seahorse," in early 2016.Nghĩa là“ seahorse” không phải là ngựa, a butterfly cũng vốn chẳng phải con ruồi, hay turtles cũng không thể đeo được“ turtlenecks”.A seahorse is not a horse,a butterfly is not a fly, turtles don't wear turtlenecks, etc.Nếu bạn có một bình luận hoặccâu hỏi về điều này Johnson 5.5 HP Seahorse, hoặc tương tự Tune- UP Dự án, xin vui lòng để lại dưới đây.If you have a comment orquestion about this Johnson 5.5 HP Seahorse, or similar Tune-UP Project, please leave them below.Trái tim Châu Âu này đã cho ra mắt ngôi nhà nổi đầu tiên trị giá 2,8 triệu USDcó tên gọi là" Floating Seahorse", vào đầu năm 2016.The Heart of Europe saw its very first $2.8 million floating home,the aptly named"Floating Seahorse," touch down earlier this year.Trẻ em cũng có khu vui chơi củariêng mình, với những trò như Seahorse Hideaway, một hồ bơi nước nông có gắn các vòi phun nước tinh nghịch với kích cỡ phù hợp cho các bé.The kids have not been forgotten too,with the likes of features such as Seahorse Hideaway, a shallow wading pool complete with playful fountains that are just the right size for tots.Trên một số mẫu đồng hồ Omega nhất định, được khắc dấuriêng biệt ở mặt sau và nó được gọi là Omega Seahorse hoặc Omega Hippocampus.On the caseback of certain Omega watches like the Omega Speedmaster andSeamaster is a distinct engraving known as the Omega Seahorse or the Omega Hippocampus.Mặt sau các phiên bản đều được đánh dấu bằng biểu tượng Seahorse của Speedmaster, và chiếc đồng hồ được vận hành nhờ bộ máy OMEGA Caliber 3330 hoàn chỉnh với công nghệ Co- Axial và bộ phận cân bằng silicon.The caseback of the watch is stamped with the Speedmaster's iconic Seahorse medallion, and on the inside, the watch is driven by the Omega Calibre 3330, complete with Co-Axial technology and a silicon balance spring.Giữa hình trái tim lớn hơn và vòngtròn màu đen đính kèm bên trái là một khu vực trông giống như thung lũng Seahorse cho những hình dạng đẹp nhìn thấy ở đó.Between the larger heart shape andthe attached black circle on the left is an area looking like Seahorse valley for the beautiful shapes seen there.Mặt sau các phiênbản đều được đánh dấu bằng biểu tượng Seahorse của Speedmaster, và chiếc đồng hồ được vận hành nhờ bộ máy OMEGA Caliber 3330 hoàn chỉnh với công nghệ Co- Axial và bộ phận cân bằng silicon.On all models,the caseback is stamped with the Speedmaster's iconic Seahorse medallion, and on the inside, the watch is driven by the OMEGA Calibre 3330, complete with Co-Axial technology and a silicon balance spring.Quân Đồng Minh tấn công trở lại vào ngày 10 tháng 1, đánh mạnh vào quânNhật trên núi Austen cũng như tại hai dãy đồi lân cận Seahorse và Galloping Horse.The Allies renewed the offensive on 10 January, reattacking the Japanese on Mount Austenas well as on two nearby ridges called the Seahorse and the Galloping Horse.Các phiên bản ban đầu của logo Omega Seahorse đã được khắc thành các khối, theo thời gian nó đã được phát triển và hoàn thành với một biểu tượng phức tạp hơn, giống như những gì bạn nhìn thấy trên những chiếc đồng hồ hiện đại mà Omega bán ngày nay.Early versions of the Omega Seahorse logo were etched into casebacks, which eventually evolved into a more intricate embossing of the emblem, similar to what is found on the contemporary watches that Omega sells today.Tập đoàn Sun Group còn mang tới những tổ hợp tiện ích đẳng cấp khác như: giao thông bằng xe điện Buggy, khu vui chơi cho trẻ Starfish,nhà thuôc Seahorse, câu lạc bộ Solar Beac.Sun Group also offers other classy amenities such as Buggy electric car,Starfish entertainment center for the kids, Seahorse, Solar Beach club.Với cảnh quan thiên nhiên bao quanh bởi các quan điểm ngoạn mục của đại dương, Seahorse Resort& Spa nằm chỉ 11km từ Phan Thiết, khu nghỉ mát là khoảng 5 giờ lái xe, hoặc 200 km từ cuộc sống nhộn nhịp của thành phố Hồ Chí Minh tại Việt Nam.With natural landscapes surrounded by the breathtaking views of the ocean, Seahorse Resort& Spa locates only 11km from Phan Thiet, the resort is about 5 hours drive, or 200 km from the bustling life of Ho Chi Minh City in Vietnam.Ngôi nhà này sẽ có bốn phòng ngủ và một số phòng có thể chuyển đổi thành phòng ngủ,có nghĩa là Seahorse có thể chứa được tối đa 8 người lớn và 8 trẻ em.They will have four designated bedrooms and several rooms that can transform into sleeping quarters,meaning the Seahorse can accommodate up to eight adults and eight children.Những động cơ này là một 1963 Evinrude 3 HP Lightwin mà tôi ngay lập tức đã yêu vì nó giống như tôi nhớ ông tôi có,và một 1958 Johnson 5.5 HP Seahorse.These motors were a 1963 Evinrude 3 HP Lightwin which I immediately fell in love with because it was just like I remember my grandfather having,and a 1958 Johnson 5.5 HP Seahorse.Nó hiện đang tự hào có ba nhà hàng Michelin Guide- Tonks‘ Rockfish, được cho là cá và khoai tây chiên ngon nhất ở Devon,nhà hàng Dartmouth khác của Tonks, Seahorse, chuyên về hải sản và Nhà hàng Laughing, nằm ngay bên ngoài thị trấn làng Strete.It currently boasts three Michelin Guide restaurants- Tonks' Rockfish, which is thought to be the best fish and chips in Devon,Tonks' other Dartmouth restaurant, Seahorse, which specialises in seafood, and the Laughing Monk, which is just outside the town in the village of Strete.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0196 S

Từ đồng nghĩa của Seahorse

cá ngựa seahawksseal

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh seahorse English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Seahorse