Seamless, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "seamless" thành Tiếng Việt
đúc, không có mối hàn, không có đường nối là các bản dịch hàng đầu của "seamless" thành Tiếng Việt.
seamless adjective ngữ pháp(not comparable) Having no seams. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm seamlessTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đúc
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
không có mối hàn
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
không có đường nối
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
liền một mảnh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seamless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "seamless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Seamless
-
SEAMLESS In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Seamless - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
SEAMLESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Seamless | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Seamless Là Gì
-
Seamless: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Seamless Là Gì? Các Sản Phẩm Của Công Nghệ Seamless
-
Top 13 Dịch Seamless
-
Seamless Gentle Yoga Sports Bra - Black - Decathlon
-
Trang Chủ | SEAMLESS VIỆT NAM - Terrapinn
-
PayU Biz Seamless Integration Plugin(By NopCommercePlus)
-
Dịch Seamless Customer Service Sang Tiếng Việt - Translafy