SẾP CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
SẾP CỦA MÌNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Ssếp của mình
your boss
sếp của bạnông chủ của bạnboss của bạnsếp anhông sếpông chủ của anhyour manager
người quản lý của bạnquản lý của bạnsếpsếp của bạnmanager của anhmanager của bạncác nhà quản lýyour employer
chủ nhân của bạnchủ lao động của bạnchủ của bạnnhà tuyển dụng của bạnsếp của bạnnhà tuyển dụngsử dụng lao động của bạnsếpdoanh nghiệp của bạnngười thuê bạnyour bosses
sếp của bạnông chủ của bạnboss của bạnsếp anhông sếpông chủ của anh
{-}
Phong cách/chủ đề:
Take care of your boss.Đặc biệt là với sếp của mình.
Especially with my boss.Mơ thấy sếp của mình.
Also have dreamed about my boss.Đặc biệt là với sếp của mình.
Especially for your own boss.Hãy trao đổi với sếp của mình nếu bạn cảm thấy áp lực".
Talk to your employer if you are feeling under pressure.".Combinations with other parts of speechSử dụng với động từthưa sếpsếp nói sếp muốn sếp gọi sếp biết Sử dụng với danh từsếp nữ Vì tôi phát điên lên với sếp của mình.
I was mad at my boss.Adam gần gũi với sếp của mình hơn là mình nghĩ, Finch.
Adam is closer to his boss than we thought, Finch.Cô cũng tò mò về sếp của mình.
He's also crazy about his boss.Tôi học được nhiều thứ từ sếp của mình.
I learned a lot from my boss.Tôi tôn trọng sếp của mình.
I have respect for my boss.Tôi học được nhiều thứ từ sếp của mình.
And I did learn a lot from my boss.Bạn đã sẵn sàng phản kháng với sếp của mình khi bạn không hài lòng?
You shout at your manager if you are not happy?Hầu như mọi người đều chẳng thích sếp của mình.
Not many people like their boss.Nhưng mà tôi lại được sếp của mình yêu cầu.
And again I asked my boss.Hầu như mọi người đều chẳng thích sếp của mình.
Most people don't like their boss.Đừng quá biết ơn sếp của mình.
Don't be overly grateful to your boss.Nhiều người chúng tôi không đồng ý với sếp của mình.
Many of us disagree with our bosses.Tối nay tôi có hẹn với sếp của mình.
I have to my boss tonight.Hãy chắc chắn rằng bạn không kết tội sếp của mình.
Make sure that you don't lie to your boss.Phần lớn họ sợ sếp của mình.
He was extremely afraid of his boss.Cuối tuần vừa rồi tôi đã cãi nhau với sếp của mình.
This Past Weekend I Had a Fight With My Boss.Ít hoặc không tôn trọng sếp của mình.
You have little or no respect for your boss.Mặc dù vậy, nó nhắc tôi tại sao tôi yêu sếp của mình.
Though, it reminded me of why I love my boss.Ít hoặc không tôn trọng sếp của mình.
There is little or no support from your boss.Nó không giống như ta thực sự giết sếp của mình.
It's not like we're gonna actually kill our bosses.Ít hoặc không tôn trọng sếp của mình.
They had little or no respect for their own leaders.Brearley đã viết một bản báo cáo và đưa nó cho sếp của mình.
Brearley wrote a report, and gave it to his boss.Bạn nghĩ là bạn có thể nhiều tiền hơn sếp của mình?
Do you think that you can make more money by being your own boss?Tớ không quan tâm sếp của bọn mình tệ thế nào.
But I don't care how bad our bosses are.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0249 ![]()
![]()
sếp của họsếp của tôi

Tiếng việt-Tiếng anh
sếp của mình English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sếp của mình trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sếp của chính mìnhyour own bossTừng chữ dịch
sếpdanh từbosssirchiefmanagersếpyour employercủagiới từbycủatính từowncủasof theto that ofmìnhđại từihisyourwemy STừ đồng nghĩa của Sếp của mình
sếp của bạn ông chủ của bạn boss của bạn sếp anhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chữ Sếp Trong Tiếng Anh
-
Sếp Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
SẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sếp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sếp Trong Tiếng Anh
-
" Sếp Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sếp Trong Tiếng Anh
-
Sếp - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sếp Tiếng Anh Là Gì
-
SẾP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Ghi điểm" Với Sếp Bằng Những Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Lịch Sự
-
Sếp Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Vâng Thưa Sếp Tiếng Anh Là Gì
-
Sếp Hay Xếp Mới đúng? - Cách Viết Xếp Và Sếp đúng Chính Tả
-
Sếp Tiếng Anh Là Gì
-
50 Mẫu Câu Giao Tiếp Công Sở Bằng Tiếng Anh Thường Gặp