Separate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
separate
verb /ˈsepəreit/ Add to word list Add to word list ● (sometimes with into or from) to place, take, keep or force apart tách rời ra He separated the money into two piles A policeman tried to separate the men who were fighting. ● to go in different directions tách rời nhau We all walked along together and separated at the crossroads. ● (of a husband and wife) to start living apart from each other by choice ly thân The couple separated last year.separate
adjective /-rət/ ● divided; not joined tách rời nhau He sawed the wood into four separate pieces The garage is separate from the house. ● different or distinct khác nhau This happened on two separate occasions I like to keep my job and my home life separate. separate is spelt with -ar- (not -er-).Xem thêm
separateness separable separately separates separation separatist separatism separate off separate out separate up(Bản dịch của separate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của separate
separate If we can show that "knowing" cannot be separated from perceiving, acting, and remembering, then these processes are always linked. Từ Cambridge English Corpus A key feature of our approach is that these two aspects are both considered but are also clearly separated. Từ Cambridge English Corpus Cultural practices and the construction of identities cannot be separated either from their political and economic context or from their representation in institutional terms. Từ Cambridge English Corpus In physical health problems there may be a desire to identify a disease entity that can be diagnosed and separated from the sense of self. Từ Cambridge English Corpus The search for evidence to support the asylum application and care for asylum seekers' health are seen as strictly separated activities. Từ Cambridge English Corpus Drug use and intimate relationships among women and men : separating specific from general effects in prospective data using structural equation models. Từ Cambridge English Corpus Categorizing crime is always a difficult task, but violent crimes are usually separated from those related to property or disorder. Từ Cambridge English Corpus She just yelled through the open door that separated the reception area from his office. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B2,B2Bản dịch của separate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 各自的, 單獨的,不同的, (使)分離… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 各自的, 单独的,不同的, (使)分离… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha separado, separar, separarse… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha separado, isolado, individual… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वेगळे, वेगळे करणे, लोकांना वेगळ्या ठिकाणी ठेवणे… Xem thêm 離れた, 分かれた, 別の… Xem thêm ayrı, ayrılmış, müstakil… Xem thêm séparé/-ée, distinct/-incte, séparer… Xem thêm separat, diferent, dividir(-se)… Xem thêm scheiden, uiteengaan, los… Xem thêm சுயாதீனமாக அல்லது வேறு இயற்பியல் இடத்தில் இருப்பது அல்லது நடப்பது, பகுதிகளாகப் பிரிக்க (காரணமாக), மக்கள் விலகி செல்ல அல்லது வெவ்வேறு இடங்களுக்கு செல்ல… Xem thêm अलग, (भागों में) विभक्त करना, पृथक करना… Xem thêm અલગ, વિભાજન, ભાગોમાં વિભાજીત કરો… Xem thêm dele op, adskille, skilles ad… Xem thêm dela upp, skilja åt, sära på… Xem thêm memisahkan, berpisah, terpisah… Xem thêm trennen, sich trennen, getrennt… Xem thêm separat, adskilt, forskjellig… Xem thêm الگ, علیحدہ, الگ ہونا… Xem thêm відокремлювати(ся), розділяти(ся), розходитися… Xem thêm వేరు, భాగాలుగా విభజించు (విభజనకు కారణమవు.), వేరుచేయు/ ప్రజలను విడిగా లేదా వేర్వేరు ప్రదేశాలకు తరలించు లేదా విడిగా తరలించు… Xem thêm পৃথক, বিভিন্ন অংশে বিভক্ত করা, আলাদা করা বা হওয়া… Xem thêm rozdělit, oddělit, rozejít se… Xem thêm memisahkan, berpisah, pisah… Xem thêm แยกออกจากกัน, ไปคนละทิศละทาง, แยกกันอยู่… Xem thêm osobny, różny, oddzielny… Xem thêm 분리된, 다른, 따로 떨어진… Xem thêm separato, diverso, differente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của separate là gì? Xem định nghĩa của separate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sentinel sentry sentry box separable separate separate off separate out separate up separately {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của separate trong tiếng Việt
- separate up
- separate off
- separate out
Từ của Ngày
goal
UK /ɡəʊl/ US /ɡoʊl/to be the player who tries to prevent the other team from scoring goals
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbAdjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add separate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm separate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tách Rời Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
TÁCH RỜI - Translation In English
-
TÁCH RỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tách Rời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
→ Tách Rời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TÁCH RỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ TÁCH RỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tách Rời" - Là Gì?
-
"tách Rời Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'tách Rời' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tách Rời Tương Quan Decoupling Là Gì Và Diễn Ra Khi Nào? - CareerLink
-
45 Cặp Từ Tiếng Anh Không Thể Tách Rời (phần 1)
-
Nghĩa Của Từ Separate - Từ điển Anh - Việt
-
[PDF] Application For Issuance Of Letter Of Guarantee đơn Yêu Cầu Cấp Bảo ...