Từ điển Việt Anh "tách Rời" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tách rời" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tách rời

burst
decouple
detached
disassembler
disassembly (vs)
disjunction
  • mạng tách rời: disjunction lattice
  • sự tách rời: disjunction
  • separate
  • địa chỉ hóa tách rời: separate addressing
  • khung gầm loại tách rời: separate chassis
  • ngăn cách, tách rời: separate
  • sóng mang âm bị tách rời: separate sound carrier
  • sự đặt trang tách rời: separate make-up
  • to shut off
    bộ phận tách rời
    exclave
    bộ tách rời giấy
    burster
    các động cơ tách rời của tên lửa đẩy
    Booster Separation Motors (BSM)
    cánh tà sau tách rời
    split flap
    cấu kiện tách rời
    separating element
    chất tách rời
    release agent
    đá tách rời
    disjunctive rock
    để ngăn cản sự tách rời nhau
    in order to prevent separation
    ezyme xúc tác tách rời muối choline thành choline và thành phần axit
    cholinesterase
    hệ tách rời
    stand-alone system
    làm tách rời
    segregate
    máy tách rời (giấy)
    decollating machine
    mạch tách rời
    decoupling circuit
    mảnh xương mục không bị tách rời
    tertiary sequestrum
    nhà nửa tách rời
    semi-detached building
    nhà nửa tách rời
    semi-detached house
    ổ bi tách rời được
    separable ball bearing
    ổ tách rời được
    separable bearing
    sự cơ động tách rời
    separation maneuvre
    sự liên lạc tách rời
    separated links
    sự tách rời
    decollation
    sự tách rời
    dislocation
    sự tách rời
    isolation
    loose
    tách rời quyền sở hữu với quyền kiểm soát
    divorce of ownership from control
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tách Rời Nghĩa Tiếng Anh Là Gì