September | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
September
noun /səpˈtembə/ Add to word list Add to word list ● the ninth month of the year, the month following August tháng chín We last met in September The conference takes place on September 24th.(Bản dịch của September từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của September
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 九月… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 九月… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha septiembre, septiembre [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha setembro, setembro [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सप्टेंबर, ऑगस्ट आणि ऑक्टोबर यामध्ये येणारा वर्षातला नववा महिना… Xem thêm 9月, 9月(がつ)… Xem thêm eylül, eylül ayı, Eylül (ayı)… Xem thêm septembre [masculine], septembre… Xem thêm setembre… Xem thêm september… Xem thêm ஆண்டின் ஒன்பதாவது மாதம், ஆகஸ்ட் மாதத்திற்குப் பிறகு மற்றும் அக்டோபர் மாதத்திற்கு முன்… Xem thêm सितंबर, वर्ष का नौवाँ महीना… Xem thêm સપ્ટેમ્બર… Xem thêm september… Xem thêm september… Xem thêm September… Xem thêm der September… Xem thêm september [masculine], september… Xem thêm ستمبر (سال کا نواں مہینہ)… Xem thêm вересень… Xem thêm సెప్టెంబర్… Xem thêm সেপ্টেম্বর মাস, বছরের নবম মাস, আগস্টের পরে এবং অক্টোবরের আগে… Xem thêm září… Xem thêm September… Xem thêm เดือนกันยายน… Xem thêm wrzesień… Xem thêm 9월… Xem thêm settembre… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của September là gì? Xem định nghĩa của September trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
separatism separatist sepia Sept September septic septic tank septuagenarian sepulchral {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add September to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm September vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa September
-
September | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
SEPTEMBER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
September Là Tháng Mấy Trong Tiếng Anh ? - StudyTiengAnh
-
September | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
September
-
Nghĩa Của Từ September Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...
-
September Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
September Là Tháng Mấy? Ý Nghĩa Của Nó Là Gì - .vn
-
September Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ September Là Gì Trong Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ September - September Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
September - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online