Shampoo | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
shampoo
noun /ʃӕmˈpuː/ plural shampoos Add to word list Add to word list ● a soapy liquid or other substance for washing the hair and scalp or for cleaning carpets, upholstery etc dầu gội đầu, dầu rửa thảm a special shampoo for greasy hair carpet shampoo. ● an act of washing etc with shampoo sự gội đầu, sự rửa thảm I had a shampoo and set at the hairdresser’s.shampoo
verb past tense, past participle shampooed ● to wash or clean with shampoo gội đầu, rửa thảm She shampoos her hair every day We shampooed the rugs yesterday.(Bản dịch của shampoo từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của shampoo
shampoo Hair may be shampooed by using plastic wash basins under the head. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Selenium sulfide is used in medicinal shampoos and to treat skin infections such as tinea versicolor. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In the cosmetics industry, crystalline guanine is used as an additive to various products (e.g., shampoos), where it provides a pearly iridescent effect. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Levels of 1,4-dioxane exceeding 85 ppm in children's shampoos indicate that close monitoring of raw materials and finished products is warranted. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Sulfate free shampoos are less harming on color treated hair than normal shampoos that contain sulfates. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They come in many forms like shampoos, conditioners, sprays, pomades and lotions. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Clothing is removed, the patient is showered with soap and water, and the hair is shampooed to remove chemicals from the skin and hair. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Most cases of dandruff can be easily treated with specialized shampoos. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của shampoo
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 洗髮精, 洗髮劑, 洗滌劑… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 香波, 洗发剂, 洗涤剂… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha champú, lavado con champú, lavar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha xampu, lavar com xampu, xampu [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý शाम्पू / केस धुण्याचा द्रव साबण, शाम्पूने धुणे… Xem thêm シャンプー, シャンプーする… Xem thêm şampuan, şampuanla yıkama, şampuanlamak… Xem thêm shampooing [masculine], faire un shampoing, shampooing… Xem thêm xampú… Xem thêm shampoo, shampoobeurt, shamponeren… Xem thêm ஒரு திரவ முடி சலவை, அல்லது குறிப்பிட்ட பொருள்கள் அல்லது பொருட்கள் சலவை பயன்படுத்தப்படும், ஷாம்பூவுடன் எதையாவது… Xem thêm शैंपू, शैंपू करने की क्रिया… Xem thêm શેમ્પૂ, વાળ અથવા કોઈ ચોક્કસ પદાર્થ કે સામગ્રી ધોવા માટે વપરાતું એક પ્રવાહી, શેમ્પૂ કરવું… Xem thêm shampoo, -shampoo, vask… Xem thêm schampo, schamponering, schamponera… Xem thêm syampu, mencuci rambut, mencuci dengan syampu… Xem thêm das Shampoo, das Waschen, waschen… Xem thêm sjampo [masculine], vaske med sjampo, sjampo… Xem thêm شیمپو, شیمپوکرنا… Xem thêm шампунь, миття голови шампунем, мити голову шампунем… Xem thêm షాంపూ, తలంటుకోవడం… Xem thêm শ্যাম্পু, চুল ধোয়ার জন্য অথবা নির্দিষ্ট বস্তু বা উপকরণগুলি ধোয়ার জন্য ব্যবহৃত একটি তরল, শ্যাম্পু দিয়ে কোনো কিছু… Xem thêm šampon, mytí hlavy, (u)mýt šamponem… Xem thêm shampoo, mengeramas, keramas… Xem thêm ยาสระผม, การสระผม, สระผม… Xem thêm szampon, mycie szamponem, myć… Xem thêm 샴푸… Xem thêm sciampo, fare lo sciampo a, shampoo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của shampoo là gì? Xem định nghĩa của shampoo trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
shamefulness shameless shamelessly shamelessness shampoo shamrock shandy shank shanty {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add shampoo to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm shampoo vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dầu Xả In English
-
DẦU GỘI , DẦU XẢ In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Dầu Xả In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DẦU XẢ TÓC In English Translation - Tr-ex
-
Dầu Xả Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu Xả Tiếng Anh Là Gì - Dầu Gội Dầu Xả In ...
-
Dầu Xả Tiếng Anh Là Gì - Dầu Gội Dầu Xả In English Translation
-
Dầu Xả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dầu Xả Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu Xả Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Dầu Xả Trong Tiếng Anh Gội Là Gì
-
Dầu Xả Tiếng Anh Là Gì - Dầu Gội Dầu Xả In English ...
-
Dầu Xả Tiếng Anh Là Gì - Dầu Gội Dầu Xả In ...
-
Dầu Xả English How To Say - Vietnamese Translation
-
Dầu Gội đầu - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT