Shockingness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ shockingness tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | shockingness (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ shockingnessBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
shockingness tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ shockingness trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ shockingness tiếng Anh nghĩa là gì.
shockingness /'ʃɔkiɳnis/* danh từ- tính chướng tai gai mắt; sự khó coi
Thuật ngữ liên quan tới shockingness
- Hunt Report tiếng Anh là gì?
- tattlers tiếng Anh là gì?
- infuriating tiếng Anh là gì?
- isohel tiếng Anh là gì?
- meltable tiếng Anh là gì?
- entry tiếng Anh là gì?
- preciosities tiếng Anh là gì?
- arrays tiếng Anh là gì?
- constellatory tiếng Anh là gì?
- cable conductor tiếng Anh là gì?
- levulose tiếng Anh là gì?
- toffee-nosed tiếng Anh là gì?
- veiled tiếng Anh là gì?
- parascientist tiếng Anh là gì?
- retrenched tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của shockingness trong tiếng Anh
shockingness có nghĩa là: shockingness /'ʃɔkiɳnis/* danh từ- tính chướng tai gai mắt; sự khó coi
Đây là cách dùng shockingness tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ shockingness tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
shockingness /'ʃɔkiɳnis/* danh từ- tính chướng tai gai mắt tiếng Anh là gì? sự khó coi
Từ khóa » Chướng Tai Gai Mắt Tiếng Anh
-
CHƯỚNG TAI GAI MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chướng Tai Gai Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chướng Tai Gai Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chướng Tai Gai Mắt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "chướng Tai Gai Mắt" - Là Gì?
-
Unoffensive - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đang Xem Mục Từ: Chướng Tai Gai Mắt - Từ điển Thành Ngữ Việt Nam
-
Chướng Tai Gai Mắt: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Chướng Tai Gai Mắt
-
Từ: Shockingness
-
Chướng Tai, Gai Mắt Tại Nơi Tâm Linh - CAND
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
shockingness (phát âm có thể chưa chuẩn)