Unoffensive - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Tính từ
unoffensive
- Không xúc phạm, không làm mất lòng, không làm nhục, không sỉ nhục.
- Không chướng tai gai mắt, không khó chịu; không hôi hám; không gớm guốc, không tởm.
- Không tấn công, không công kích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unoffensive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Chướng Tai Gai Mắt Tiếng Anh
-
CHƯỚNG TAI GAI MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chướng Tai Gai Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chướng Tai Gai Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chướng Tai Gai Mắt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "chướng Tai Gai Mắt" - Là Gì?
-
Đang Xem Mục Từ: Chướng Tai Gai Mắt - Từ điển Thành Ngữ Việt Nam
-
Chướng Tai Gai Mắt: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Chướng Tai Gai Mắt
-
Từ: Shockingness
-
Shockingness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chướng Tai, Gai Mắt Tại Nơi Tâm Linh - CAND
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First