Shovel | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: shovel Best translation match:
English Vietnamese
shovel * danh từ - cái xẻng * ngoại động từ - xúc bằng xẻng !to shovel food into one's mouth - ngốn, ăn ngấu nghiến
Probably related with:
English Vietnamese
shovel biết dùng xẻng ; chiếc xẻng ; cái xẻng ; ra ; ra ́ ; xúc đất ; xẻng trên tay ; xẻng ;
shovel biết dùng xẻng ; chiếc xẻng ; cái xẻng ; xúc đất ; xẻng trên tay ; xẻng ;
May be synonymous with:
English English
shovel; shovelful; spadeful the quantity a shovel can hold
shovel; digger; excavator; power shovel a machine for excavating
May related with:
English Vietnamese
power-shovel * danh từ - máy xúc
shovel hat * danh từ - mũi to vành
shovel-nosed * tính từ - có mũi to và tẹt
shovelful * danh từ - xẻng (đầy) =a shovelful of coal+ một xẻng than
shoveller * danh từ - người xúc; máy xúc - (động vật học) (như) shovelbill
snow-shovel * danh từ - xẻng xúc tuyết
steam shovel * danh từ - máy đào; máy xúc
fire-shovel * danh từ - xẻng xúc lửa
shovel-nose * danh từ - (động vật học) cá đuôi nhám
steam-shovel - Cách viết khác : steam navvy
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cái Xẻng Tiếng Anh