Show - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Show
Email
| Cách chia động từ show rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ show ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: SHOW
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to show | showing | shown |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | show | show | shows | show | show | show |
| Hiện tại tiếp diễn | am showing | are showing | is showing | are showing | are showing | are showing |
| Quá khứ đơn | showed | showed | showed | showed | showed | showed |
| Quá khứ tiếp diễn | was showing | were showing | was showing | were showing | were showing | were showing |
| Hiện tại hoàn thành | have shown | have shown | has shown | have shown | have shown | have shown |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been showing | have been showing | has been showing | have been showing | have been showing | have been showing |
| Quá khứ hoàn thành | had shown | had shown | had shown | had shown | had shown | had shown |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been showing | had been showing | had been showing | had been showing | had been showing | had been showing |
| Tương Lai | will show | will show | will show | will show | will show | will show |
| TL Tiếp Diễn | will be showing | will be showing | will be showing | will be showing | will be showing | will be showing |
| Tương Lai hoàn thành | will have shown | will have shown | will have shown | will have shown | will have shown | will have shown |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been showing | will have been showing | will have been showing | will have been showing | will have been showing | will have been showing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would show | would show | would show | would show | would show | would show |
| Conditional Perfect | would have shown | would have shown | would have shown | would have shown | would have shown | would have shown |
| Conditional Present Progressive | would be showing | would be showing | would be showing | would be showing | would be showing | would be showing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been showing | would have been showing | would have been showing | would have been showing | would have been showing | would have been showing |
| Present Subjunctive | show | show | show | show | show | show |
| Past Subjunctive | showed | showed | showed | showed | showed | showed |
| Past Perfect Subjunctive | had shown | had shown | had shown | had shown | had shown | had shown |
| Imperative | show | Let′s show | show | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Bảng đông Từ Bất Quy Tắc Show
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Show - Leerit
-
Quá Khứ Của Show Là Gì? - .vn
-
Động Từ Bất Qui Tắc Show Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SHOW
-
Showed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quá Khứ Của Show Là Gì? - JES
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng Các động Từ Bất Quy Tắc Trong ... - Oxford English UK Vietnam
-
BẢNG CÁC ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH
-
Bảng Trọn Bộ 360 động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc - List Of Irregular Verbs