Showed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
showed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủashow
Chia động từ
show| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to show | |||||
| Phân từ hiện tại | showing | |||||
| Phân từ quá khứ | showed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | show | show hoặc showest¹ | shows hoặc showeth¹ | show | show | show |
| Quá khứ | showed | showed hoặc showedst¹ | showed | showed | showed | showed |
| Tương lai | will/shall²show | will/shallshow hoặc wilt/shalt¹show | will/shallshow | will/shallshow | will/shallshow | will/shallshow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | show | show hoặc showest¹ | show | show | show | show |
| Quá khứ | showed | showed | showed | showed | showed | showed |
| Tương lai | weretoshow hoặc shouldshow | weretoshow hoặc shouldshow | weretoshow hoặc shouldshow | weretoshow hoặc shouldshow | weretoshow hoặc shouldshow | weretoshow hoặc shouldshow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | show | — | let’s show | show | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Bảng đông Từ Bất Quy Tắc Show
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Show - Leerit
-
Quá Khứ Của Show Là Gì? - .vn
-
Động Từ Bất Qui Tắc Show Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SHOW
-
Show - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của Show Là Gì? - JES
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng Các động Từ Bất Quy Tắc Trong ... - Oxford English UK Vietnam
-
BẢNG CÁC ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH
-
Bảng Trọn Bộ 360 động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc - List Of Irregular Verbs