Siège - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sjɛʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| siège/sjɛʒ/ | sièges/sjɛʒ/ |
siège gđ /sjɛʒ/
- Ghế ngồi. Apporter un siège — đem lại một ghế ngồi Gagner plusieurs sièges aux élections — được nhiều ghế trong cuộc tuyển cử
- Trụ sở. Siège d’une maison de commerce — trụ sở của một hãng buôn
- Trung khu, trung tâm. Le cerveau, siège de la pensée — óc, trung khu của tư tưởng
- Đít, mông. Bain de siège — sự ngâm đít
- Sự vây hãm. Armée de siège — quân đội vây hãm état de siège — xem état lever le siège — giải vây+ (nghĩa bóng) rút lui mon siège est fait — ý tôi đã quyết présentation du siège — (y học) ngồi mông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “siège”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Siege Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Siege - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Siege Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SIEGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"siege" Là Gì? Nghĩa Của Từ Siege Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Siege Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Siege
-
Siege Nghĩa Là Gì?
-
Siege Là Gì - Siège Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Pháp
-
Nghĩa Của Từ Siege - Siege Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Siege Là Gì - Siège Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Pháp
-
Siege Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
SIEGE Là Gì? -định Nghĩa SIEGE | Viết Tắt Finder
-
Siege Là Gì - Siège Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Pháp - Asiana
-
Siege Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict