Siêng Học In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "siêng học" into English
studious is the translation of "siêng học" into English.
siêng học + Add translation Add siêng họcVietnamese-English dictionary
-
studious
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "siêng học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "siêng học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Siêng Học Trong Tiếng Anh
-
Chăm Học Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Siêng Học Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Chăm Chỉ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Siêng Học Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chăm Học Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHĂM HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
10 CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
SIÊNG NĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
20+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về Học Tập Thông Dụng Nhất Hiện Nay
-
Học Ngoại Ngữ, Chăm Chỉ Thôi Liệu Đã Đủ? - Langmaster
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người Học Hành Chăm Chỉ' Trong Tiếng Việt được ...
-
Động Lực Học Tiếng Anh: 17 Bí Quyết Duy Trì Hứng Khởi Mỗi Ngày