• Siêu Việt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
transcendent, transcendental, masterful là các bản dịch hàng đầu của "siêu việt" thành Tiếng Anh.
siêu việt + Thêm bản dịch Thêm siêu việtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
transcendent
adjectiveTôi đáng lẽ phải trở thành một điều kì diệu, Một điều siêu việt.
I was supposed to become something divine, something transcendent.
GlosbeMT_RnD -
transcendental
adjectiveMột số siêu việt có giá trị là tỷ lệ giữa chu vi và đường kính hình tròn.
A transcendental number whose value is the ratio high on any circumference to its diameter.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
masterful
adjectiveAnh đang thấy một bậc thầy với trí tuệ phương Đông siêu việt.
You are dealing with a master of oriental wisdom.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
supereminent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siêu việt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "siêu việt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Siêu Việt Tiếng Anh La Gi
-
SIÊU VIỆT - Translation In English
-
SIÊU VIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Siêu Việt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Siêu Việt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt "siêu Việt" - Là Gì?
-
LÀ SIÊU VIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SIÊU VIỆT LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Siêu Việt Bằng Tiếng Anh
-
Số Siêu Việt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuyết Siêu Việt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Siêu Việt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Siêu Việt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Siêu Việt - Wiktionary Tiếng Việt