Silencieux Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ silencieux tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | silencieux (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ silencieux | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
silencieux tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ silencieux trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ silencieux tiếng Pháp nghĩa là gì.
silencieux tính từ im lặng; lặng lẽDemeurer silencieux+ ngồi im lặngBois silencieux+ khu rừng im lặngPas silencieux+ bước đi lặng lẽHomme silencieux+ con người lặng lẽ êmUn moteur silencieux+ động cơ chạy êm danh từ giống đực (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bột triệt âm# phản nghĩaBruyant, sonore. Bavard, volubile.Xem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của silencieux trong tiếng Pháp
silencieux. tính từ. im lặng; lặng lẽ. Demeurer silencieux+ ngồi im lặng. Bois silencieux+ khu rừng im lặng. Pas silencieux+ bước đi lặng lẽ. Homme silencieux+ con người lặng lẽ. êm. Un moteur silencieux+ động cơ chạy êm. danh từ giống đực. (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bột triệt âm. # phản nghĩa. Bruyant, sonore. Bavard, volubile..
Đây là cách dùng silencieux tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ silencieux tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới silencieux
- vioque tiếng Pháp là gì?
- marouflage tiếng Pháp là gì?
- strioscopie tiếng Pháp là gì?
- autofocus tiếng Pháp là gì?
- hôte tiếng Pháp là gì?
- étuvée tiếng Pháp là gì?
- hexapode tiếng Pháp là gì?
- renouveler tiếng Pháp là gì?
- cochinchinois tiếng Pháp là gì?
- glaiser tiếng Pháp là gì?
- kinésithérapeute tiếng Pháp là gì?
- purement tiếng Pháp là gì?
- réalisable tiếng Pháp là gì?
- béryllium tiếng Pháp là gì?
- recommandation tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Silencieux Nghĩa Là Gì
-
Silencieux Là Gì, Nghĩa Của Từ Silencieux | Từ điển Pháp
-
Từ điển Pháp Việt "silencieux" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'silencieux' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Silencieux Nghĩa Là Gì?
-
Silencieux Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?
-
Phép Tịnh Tiến Silencieux Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Silencieux Giải Thích
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Silencieux Dịch Là Gì
-
Silencieux - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tìm Kiếm Cieux Trang 1 - Truyện 2U
-
Ý Nghĩa Của Noiseless Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'lặng' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp
-
"vắng Vẻ" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
silencieux (phát âm có thể chưa chuẩn)