Silver Foil Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
silver foil
/'silvə'fɔil/
* danh từ
lá bạc
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
silver foil
* kỹ thuật
lá bạc
hóa học & vật liệu:
vỏ bào bạc



Từ liên quan- silver
- silvern
- silvery
- silverly
- silverish
- silverrod
- silvertip
- silver age
- silver ash
- silver bar
- silver eel
- silver fir
- silver fox
- silver oak
- silver-tip
- silverback
- silverbush
- silverfish
- silverless
- silverside
- silverspot
- silvervine
- silverware
- silverweed
- silverwork
- silver (ag)
- silver bath
- silver bell
- silver carp
- silver cell
- silver city
- silver coin
- silver cord
- silver fern
- silver foil
- silver gilt
- silver gray
- silver grey
- silver hake
- silver lace
- silver lead
- silver leaf
- silver lime
- silver mine
- silver pine
- silver sage
- silver sand
- silver skin
- silver soap
- silver star
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Silver Foil Nghĩa Là Gì
-
Silver Foil Là Gì, Nghĩa Của Từ Silver Foil | Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Silver Foil
-
Silver Foil
-
Silver Foil Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "silver Foil" - Là Gì?
-
Silver Foil - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"Silver Foil" Có Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Silver Foil
-
Silver Foil Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Silver Foil Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
WITH SILVER FOIL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Tra Từ 'silver Foil' - Nghĩa Của Từ 'silver Foil' Là Gì
-
Silver Foil - Dict.Wiki