Silver Foil Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ silver foil tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | silver foil (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ silver foilBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
silver foil tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ silver foil trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ silver foil tiếng Anh nghĩa là gì.
silver foil /'silvə'fɔil/* danh từ- lá bạc
Thuật ngữ liên quan tới silver foil
- actinically tiếng Anh là gì?
- crinkled tiếng Anh là gì?
- transmutes tiếng Anh là gì?
- disengaged tiếng Anh là gì?
- Confederation of British Industrial tiếng Anh là gì?
- spoliate tiếng Anh là gì?
- plaguing tiếng Anh là gì?
- electrostatic tiếng Anh là gì?
- allowably tiếng Anh là gì?
- incorporatedness tiếng Anh là gì?
- abrogates tiếng Anh là gì?
- verbalistic tiếng Anh là gì?
- snorer tiếng Anh là gì?
- tourmalin tiếng Anh là gì?
- eggshells tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của silver foil trong tiếng Anh
silver foil có nghĩa là: silver foil /'silvə'fɔil/* danh từ- lá bạc
Đây là cách dùng silver foil tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ silver foil tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
silver foil /'silvə'fɔil/* danh từ- lá bạc
Từ khóa » Silver Foil Nghĩa Là Gì
-
Silver Foil Là Gì, Nghĩa Của Từ Silver Foil | Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Silver Foil
-
Silver Foil
-
Từ điển Anh Việt "silver Foil" - Là Gì?
-
Silver Foil - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"Silver Foil" Có Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Silver Foil
-
Silver Foil Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Silver Foil Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Silver Foil Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
WITH SILVER FOIL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Tra Từ 'silver Foil' - Nghĩa Của Từ 'silver Foil' Là Gì
-
Silver Foil - Dict.Wiki
silver foil (phát âm có thể chưa chuẩn)