• Simmer, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sủi, Ninh Nhỏ Lửa, Sắp Sôi

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "simmer" thành Tiếng Việt

sủi, ninh nhỏ lửa, sắp sôi là các bản dịch hàng đầu của "simmer" thành Tiếng Việt.

simmer verb noun ngữ pháp

The state or process of simmering. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sủi

    At second boil, the edge simmers like a fountain

    Lần sôi thứ hai, bên cạnh sủi như suối nước.

    GlosbeMT_RnD
  • ninh nhỏ lửa

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • sắp sôi

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ninh
    • hầm
    • sắc
    • om
    • làm cho sủi
    • trạng thái sắp sôi
    • trạng thái sủi
    • ninh hầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simmer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Simmer noun ngữ pháp

A fan of the Sims series by Maxis.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Simmer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Simmer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "simmer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Simmer Trong Tiếng Anh Là Gì