Simulator Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ simulator tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | simulator (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ simulatorBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
simulator tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ simulator trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ simulator tiếng Anh nghĩa là gì.
simulator /'simjuleitə/* danh từ- người giả vờ, người giả cách, người vờ vịtsimulator- (máy tính) thiết bị mô hình hoá- target s. mục tiêu giả
Thuật ngữ liên quan tới simulator
- abarticular tiếng Anh là gì?
- identifiers tiếng Anh là gì?
- distancing tiếng Anh là gì?
- sheaf-binder tiếng Anh là gì?
- cat-sleep tiếng Anh là gì?
- tragicomic tiếng Anh là gì?
- latecomer tiếng Anh là gì?
- shenanigans tiếng Anh là gì?
- forewing tiếng Anh là gì?
- remaining tiếng Anh là gì?
- injectant tiếng Anh là gì?
- data communications system tiếng Anh là gì?
- begrime tiếng Anh là gì?
- preterite tiếng Anh là gì?
- electronic comparator tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của simulator trong tiếng Anh
simulator có nghĩa là: simulator /'simjuleitə/* danh từ- người giả vờ, người giả cách, người vờ vịtsimulator- (máy tính) thiết bị mô hình hoá- target s. mục tiêu giả
Đây là cách dùng simulator tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ simulator tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
simulator /'simjuleitə/* danh từ- người giả vờ tiếng Anh là gì? người giả cách tiếng Anh là gì? người vờ vịtsimulator- (máy tính) thiết bị mô hình hoá- target s. mục tiêu giả
Từ khóa » Simulator Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Simulator - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Simulation - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "simulator" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Simulator Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Simulator - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Simulation Là Gì - Simulator Là Gì, Nghĩa Của Từ Simulator
-
Simulator Nghĩa Là Gì?
-
SIMULATOR Là Gì? - Viết Tắt Finder
-
Ứng Dụng Simulator Là Gì, Nghĩa Của Từ Simulator, Simulation Là Gì
-
Simulator Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Simulator Là Gì - Nghĩa Của Từ Simulator
-
Nghĩa Của Từ Simulator Là Gì
-
Simulator Là Gì - Nghĩa Của Từ Simulator
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Simulator Là Gì - OP Đại Chiến
simulator (phát âm có thể chưa chuẩn)