Sings - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
sings
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ítcủasing
Chia động từ
sing| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sing | |||||
| Phân từ hiện tại | singing | |||||
| Phân từ quá khứ | singed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sing | sing hoặc singest¹ | sings hoặc singeth¹ | sing | sing | sing |
| Quá khứ | singed | singed hoặc singedst¹ | singed | singed | singed | singed |
| Tương lai | will/shall²sing | will/shallsing hoặc wilt/shalt¹sing | will/shallsing | will/shallsing | will/shallsing | will/shallsing |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sing | sing hoặc singest¹ | sing | sing | sing | sing |
| Quá khứ | singed | singed | singed | singed | singed | singed |
| Tương lai | weretosing hoặc shouldsing | weretosing hoặc shouldsing | weretosing hoặc shouldsing | weretosing hoặc shouldsing | weretosing hoặc shouldsing | weretosing hoặc shouldsing |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sing | — | let’s sing | sing | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Sing Cột 3
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Sing - Leerit
-
Động Từ Bất Qui Tắc Sing Trong Tiếng Anh
-
Sing - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SING
-
Quá Khứ Của Sing Là Gì? - .vn
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Sing - Linh Vũ English
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Set Cột Tóc 3 Dây H&M Sing Sale Sốc | Shopee Việt Nam
-
Set 3 Quần Sơ Sinh Ngắn CF Cam
-
Đồ Dùng Sơ Sinh, Quần áo Sơ Sinh, Thời Trang Sơ Sinh