SINH CON Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SINH CON Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsinh con
Ví dụ về việc sử dụng Sinh con trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsinh viên tốt nghiệp sinh con sinh khối khả năng sinh sản giúp sinh viên kháng kháng sinhtỷ lệ sinhsinh viên muốn sinh viên học hệ thống sinh sản HơnSử dụng với trạng từmới sinhđiều trị vô sinhsinh trái sinh tự nhiên sinh ra nhỏ Sử dụng với động từsản sinh ra đi vệ sinhsinh ra đời dạy học sinhsinh tổng hợp giáo dục học sinhtái sinh thành ăn mừng giáng sinhbị hy sinhgiáng sinh đến Hơn
Nữ nhân và nữ nhân có thể sinh con sao?
Ở Hà Lan, sinh con ở nhà khá phổ biến.Xem thêm
đã sinh conhave given birthgave birthhas given birthhad given birthcon sinh rayou were borncon người sinh raman is bornmen are bornsinh con traibear a songave birth to a soncon được sinh rayou were bornyou are bornsinh con gáigave birth to a daughtera baby girlphụ nữ sinh conwomen give birthwomen bornwoman gives birthđứa con chưa sinhunborn childcon người sinh sốnghuman habitationpeople livemang thai và sinh conpregnancy and childbirthpregnancy and birthsinh học của con ngườihuman biologyhuman biologicalbạn sinh conyou give birthcó thể sinh concan give birthcan have a babysinh con tại nhàhome birthkhông sinh condoes not give birthchildlessTừng chữ dịch
sinhdanh từsinhbirthchildbirthfertilitysinhtính từbiologicalcondanh từconchildsonbabycontính từhuman STừ đồng nghĩa của Sinh con
sinh nở em bé đứa trẻ đứa bé baby trẻ khi sinh trẻ em trẻ sơ sinh non cung cấp cho sinh đẻ cho ra đờiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Sinh đẻ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SINH ĐẺ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SINH CON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
“SINH CON” Trong Tiếng Anh Là Gì? - Axcela Vietnam
-
"SINH CON" Trong Tiếng Anh Nói Thế Nào? - Axcela Vietnam
-
Sinh đẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sinh Con Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sinh Con Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Học Sinh Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Nơi Sinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Giấy Chứng Sinh Tiếng Anh Là Gì? Giấy Khai Sinh Tiếng Anh Là Gì?
-
Nữ Hộ Sinh Tiếng Anh Là Gì? Có Mấy Cách Gọi Nữ Hộ Sinh Trong Tiếng ...
-
Phát Sinh Tiếng Anh Là Gì? Các Cụm Từ đồng Nghĩa
-
SINH CON - Translation In English