Sinh đẻ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sinh đẻ" thành Tiếng Anh

birth, produce, bear children là các bản dịch hàng đầu của "sinh đẻ" thành Tiếng Anh.

sinh đẻ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • birth

    noun

    process of childbearing; beginning of life [..]

    Sinhsinh đẻ, hình thành, hay ra đời.

    To beget is to give birth, to procreate, or to call into being.

    en.wiktionary.org
  • produce

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • bear children

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bred
    • breed
    • lying-in
    • procreant
    • procreate
    • procreative
    • parturition
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinh đẻ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sinh đẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sinh Tiếng Anh Là Gì