Sinh đôi Khác Trứng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sinh đôi khác trứng tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sinh đôi khác trứng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sinh đôi khác trứng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sinh đôi khác trứng tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sinh đôi khác trứng trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sinh đôi khác trứng tiếng Nhật nghĩa là gì.
* exp - にらんせいそうせいじ - 「二卵性双生児」 - [NHỊ NOÃN TÍNH SONG SINH NHI]Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "sinh đôi khác trứng" trong tiếng Nhật
- - Một ca sinh đôi khác trứng:二卵性双生児の片方
- - Giải thích sự khác nhau giữa sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng:一卵性双生児と二卵性双生児の違いを説明する
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sinh đôi khác trứng trong tiếng Nhật
* exp - にらんせいそうせいじ - 「二卵性双生児」 - [NHỊ NOÃN TÍNH SONG SINH NHI]Ví dụ cách sử dụng từ "sinh đôi khác trứng" trong tiếng Nhật- Một ca sinh đôi khác trứng:二卵性双生児の片方, - Giải thích sự khác nhau giữa sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng:一卵性双生児と二卵性双生児の違いを説明する,
Đây là cách dùng sinh đôi khác trứng tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sinh đôi khác trứng trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sinh đôi khác trứng
- nền văn minh tiếng Nhật là gì?
- chạy tiếp xức tiếng Nhật là gì?
- tình hình hiện tại tiếng Nhật là gì?
- sự đỏ mặt tiếng Nhật là gì?
- cửa hàng cho thuê băng hình tiếng Nhật là gì?
- hồi tưởng lại tiếng Nhật là gì?
- hành trình thông thường tiếng Nhật là gì?
- màu đỏ bầm tiếng Nhật là gì?
- dính dáng tiếng Nhật là gì?
- thợ khuân vác tiếng Nhật là gì?
- gáy tiếng Nhật là gì?
- bông gòn tiếng Nhật là gì?
- vững chãi tiếng Nhật là gì?
- được thu thập tiếng Nhật là gì?
- bát tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Sinh đôi Khác Trứng Tiếng Anh
-
Phân Loại Thai đôi - Ihope
-
SINH ĐÔI HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sinh đôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Sinh Đôi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sinh đôi Khác Trứng Là Gì? | Vinmec
-
để Sinh đôi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Song Thai Khác Trứng - Sinh đôi - Huggies
-
Từ điển Tiếng Việt "con Sinh đôi Khác Trứng" - Là Gì?
-
Sinh đôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những điều Thú Vị Về Các Cặp Sinh đôi
-
Sự Khác Biệt Về Sinh đôi
sinh đôi khác trứng (phát âm có thể chưa chuẩn)