Từ điển Tiếng Việt "con Sinh đôi Khác Trứng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"con sinh đôi khác trứng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

con sinh đôi khác trứng

hai con sinh ra do hai trứng cùng thụ tinh trong con sinh đôi từ hai hợp tử, cùng một mẹ. Chúng có thể khác nhau về giới tính, không giống nhau về mặt di truyền. Xt. Con sinh đôi cùng trứng.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Sinh đôi Khác Trứng Tiếng Anh