Sinh Hoạt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
life, activities, living activities are the top translations of "sinh hoạt" into English.
sinh hoạt noun + Add translation Add sinh hoạtVietnamese-English dictionary
-
life
nounthe subjective and inner manifestation of the individual [..]
Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.
The cost of life increased drastically.
en.wiktionary.org -
activities
nounBạn có để ý đến gốc gác và sinh hoạt thường ngày của người nghe không?
Do you consider the background and the daily activity of your listeners?
GlosbeResearch -
living activities
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- subsistence
- activity
- living
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sinh hoạt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sinh hoạt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sinh Hoạt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sinh Hoạt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SINH HOẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SINH HOẠT HÀNG NGÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SẢN XUẤT VÀ SINH HOẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sinh Hoạt Cá Nhân Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Sinh Hoạt Cá Nhân
-
Sinh Hoạt Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Từ điển Tiếng Việt "sinh Hoạt" - Là Gì?
-
Sinh Hoạt Lớp Tiếng Anh Là Gì, Tên Các Môn Học ...
-
How Do You Say ""sinh Hoạt Lớp" Và "chào Cờ"" In English (US)?
-
Sinh Hoạt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sinh Hoạt Lớp Tiếng Anh Là Gì, Tên Các Môn Học Bằng ...
-
Hoạt động Sinh Hoạt Hàng Ngày Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Sinh Hoạt Phí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky