Sis | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sis Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sis Best translation match: | English | Vietnamese |
| sis | * danh từ - (thông tục) ((viết tắt) của sister) chị, em gái |
| English | Vietnamese |
| sis | chị ah ; chị dâu ; chị ; chị à ; chị ơi ; cô bé gái ; cô bé ; em gái ; em ; gái nó ; muội ; tỷ tỷ ; |
| sis | chị ah ; chị dâu ; chị ; chị à ; chị ơi ; cô bé gái ; cô bé ; em gái ; em ; gái nó ; muội ; tỷ tỷ ; |
| English | English |
| sis; sister | a female person who has the same parents as another person |
| English | Vietnamese |
| sis | * danh từ - (thông tục) ((viết tắt) của sister) chị, em gái |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Viết Tắt Của Sister
-
SIS Là Gì? Nghĩa Của Từ Sis - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
SIS Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Sis - Từ Điển Viết Tắt
-
Nghĩa Của Từ Sis, Từ Sis Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
SIS Là Gì? -định Nghĩa SIS | Viết Tắt Finder
-
Sis Là Gì? - Mẹo Nhé
-
Nghĩa Của Từ Sister - Từ điển Anh - Việt
-
Sis Nghĩa Là Gì?
-
SIS Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
SISTER Là Gì? -định Nghĩa SISTER | Viết Tắt Finder - Chickgolden
-
Sales Information System Viết Tắt Sis Là Gì ? (Từ Điển Anh Nghĩa ...
-
My Sis Là Gì - Thả Rông
-
Sis Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft