Sister Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sister tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sister (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sisterBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sister tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sister trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sister tiếng Anh nghĩa là gì.
sister /'sistə/* danh từ- chị, em gái=sister german+ chị (em) ruột- bạn gái thân (coi như chị em gái)- nữ tu sĩ, ni cô=sister of mercy+ bà phước- chị y tá; chị y tá trưởng- bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)=prose, younger sister of verse+ văn xuôi, cô em của văn vần
Thuật ngữ liên quan tới sister
- epistasis tiếng Anh là gì?
- attestors tiếng Anh là gì?
- circumduction tiếng Anh là gì?
- anagrammatism tiếng Anh là gì?
- animosities tiếng Anh là gì?
- spleenful tiếng Anh là gì?
- ppe tiếng Anh là gì?
- conquerableness tiếng Anh là gì?
- bouffant tiếng Anh là gì?
- ague-cake tiếng Anh là gì?
- oxalate tiếng Anh là gì?
- throttled tiếng Anh là gì?
- spathe tiếng Anh là gì?
- skimmed tiếng Anh là gì?
- pretermitter tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sister trong tiếng Anh
sister có nghĩa là: sister /'sistə/* danh từ- chị, em gái=sister german+ chị (em) ruột- bạn gái thân (coi như chị em gái)- nữ tu sĩ, ni cô=sister of mercy+ bà phước- chị y tá; chị y tá trưởng- bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)=prose, younger sister of verse+ văn xuôi, cô em của văn vần
Đây là cách dùng sister tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sister tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sister /'sistə/* danh từ- chị tiếng Anh là gì? em gái=sister german+ chị (em) ruột- bạn gái thân (coi như chị em gái)- nữ tu sĩ tiếng Anh là gì? ni cô=sister of mercy+ bà phước- chị y tá tiếng Anh là gì? chị y tá trưởng- bà chị tiếng Anh là gì? cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)=prose tiếng Anh là gì? younger sister of verse+ văn xuôi tiếng Anh là gì? cô em của văn vần
Từ khóa » êm Xuôi Tiếng Anh Là Gì
-
ÊM XUÔI - Translation In English
-
ÊM XUÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
êm Xuôi Bằng Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
-
ÊM XUÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'êm Xuôi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'xuôi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Êm Xuôi
-
êm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Home And Dry Là Gì? - HOCTIENGANH.TV
-
Những Sự Thật Thú Vị Về Tiếng Anh Có Thể Em Chưa Biết | E2 Talk
-
Nghĩa Của Từ Êm Xuôi - Từ điển Việt
-
Cách Chia động Từ Run Trong Tiếng Anh - Monkey
sister (phát âm có thể chưa chuẩn)