SITE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

SITE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[sait]Danh từsite [sait] trang webwebsitesiteweb pagewebpagesitewebsitewebsitesitewebđịa điểmlocationplacesitevenuedestinationspotattractionlandmark

Ví dụ về việc sử dụng Site trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Site with the river.WEB với dòng sông.To go to site map.Đó chính là SITE MAP.The site is known as….WEB Được biết đến như….Back to Site Map.Trở về trang Site Map.Site: means the Website.SITE: có nghĩa là website. Mọi người cũng dịch mysiteeachsiteecommercesitesitedesignjobsitesitetrafficThat is a site map.Đó chính là SITE MAP.This site has closed!WEBSITE này sẽ đóng lại!Try another site too.Thử vài sites khác cũng thế.New site for Dance!Do site mới nên dance ấy mà!According to Rockstar's site.Từ trang web của Rockstar.bettingsitehistoricsitehissitesitebuilderLike your site, thanks.Like page mình nhé thank.Site is back to normal.Trang WEB đã trở lại bình thường.I'm still updating the site as usual.WEB vẫn update như thường mà.This site is real or fake.WEB này là Thật hay Giả….Code optimization and site structure.Tối ưu hoá code và cấu trúc SITE.The site is probably overloaded.Có thể trang WEB đang quá tải.Please check demo policy on the site.Xin mời xem hoạt động DEMO trên trang WEB.Site provides information and….WEB cung cấp những thông tin và.This is a site on the internet.Web Site: Là một vị trí trên Internet.Site hadn't been updated in 7 months.WEB Đã 7 tháng chưa update.Some developments have site registration policies.WEB site có các mẫu đăng ký trực tuyến.Get it straight off the manufacturer's site.Hãy lấy trực tiếp từ website của nhà sản xuất.How can I make my site load faster?Làm thế nào tôi có thể làm cho blog của tôi load nhanh hơn?A site should reflect the company's current goals.Web site cần phản ánh nhãn hiệu hiện tại của công ty.Merchandise sent and delivered to site car lemon.Nhận hàng hóa tận nơi gửi và giao đến chành xe.YouTube would be another site that would be harshly affected by the measures.YouTube sẽ là một trong những trang sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất.I am currently updating some web-pages on the site.Hiện tại tôi đang sở hửu một số account trên trang WEB.You have a large wordpress site with thousands of users?Nếu bạn có website site WordPress với nhiều user?Firstly, clearly state the purpose of your site on the homepage.Trước hết, nêu rõ mục đích của trang WEB web của bạn trên trang WEB chủ.I never comment on this site but today is an exception….Chưa từng comment trên youtube, nhưng đây là ngoại lệ.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 70235, Thời gian: 0.076

Xem thêm

my sitetrang web của tôisite của tôiwebsite của tôichỗ của tôieach sitemỗi trang webtừng trang webmỗi sitemỗi websiteecommerce sitetrang web thương mại điện tửwebsite thương mại điện tửsite designthiết kế trang webthiết kế websitethiết kế sitejob sitetrang web việc làmcông trườngtrang web công việcnơi làm việcsite trafficlưu lượng truy cập trang webgiao thông trang weblưu lượng trang webbetting sitetrang web cá cượchistoric sitedi tích lịch sửđịa điểm lịch sửtrang web lịch sửhis sitetrang web của mìnhwebsite của mìnhsite builderxây dựng trang webtrình tạo trang webxây dựng websitewebsite buildersite performancehiệu suất trang website pagestrang webtrang của trang webcenter sitesite trung tâmđịa điểm trung tâmsite linksliên kết trang website selectionlựa chọn địa điểmlựa chọn trang websupport sitetrang web hỗ trợwebsite hỗ trợsite settingstrang thiết đặtcài đặt trang webhistorical sitedi tích lịch sửđịa điểm lịch sửtrang web lịch sửsite pagetrang webtrang của trangtrang của websitesite usagesử dụng trang web

Site trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - sitio
  • Người pháp - place
  • Người đan mạch - websted
  • Tiếng đức - website
  • Thụy điển - webbplats
  • Na uy - side
  • Hà lan - website
  • Tiếng ả rập - للموقع
  • Hàn quốc - 사이트
  • Tiếng nhật - サイト
  • Kazakhstan - сайтты
  • Tiếng slovenian - kraj
  • Ukraina - сайт
  • Tiếng do thái - שהאתר
  • Người hy lạp - ιστοσελίδα
  • Người serbian - сајт
  • Tiếng slovak - stránka
  • Người ăn chay trường - сайт
  • Urdu - سائٹ
  • Tiếng rumani - şantier
  • Malayalam - സൈറ്റ്
  • Marathi - साइट
  • Telugu - సైట్
  • Tamil - website
  • Tiếng tagalog - lugar
  • Tiếng bengali - সাইট
  • Tiếng mã lai - tapak
  • Thổ nhĩ kỳ - bölge
  • Tiếng hindi - साइट
  • Đánh bóng - obiekt
  • Bồ đào nha - local
  • Người ý - sito
  • Tiếng phần lan - sivusto
  • Tiếng croatia - stranica
  • Tiếng indonesia - situs
  • Séc - webu
  • Tiếng nga - сайт
  • Người hungary - az oldal
  • Người trung quốc - 网站
  • Thái - เว็บไซต์
S

Từ đồng nghĩa của Site

place situation locate sitcomssite activity

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt site English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Site Là Gì Dịch