Six | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
six
number /siks/ Add to word list Add to word list ● the number or figure 6. số sáu ● the age of 6. sáu tuổiXem thêm
six- sixth sixpence six-year-old at sixes and sevenssix-
prefix ● having six (of something) thuộc số sáu a six-cylinder engine.(Bản dịch của six từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của six
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 數字六, (板球運動中的)六分球… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 数字6, (板球运动中的)六分球… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha seis, seis puntos… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha seis… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सहा… Xem thêm 6, 6の, 六(ろく)… Xem thêm altı rakamı, altı, altı yaş… Xem thêm six, six ans, à/de six (…)… Xem thêm sis… Xem thêm zes, zes-… Xem thêm எண் 6… Xem thêm (संख्या) छह… Xem thêm છ, ૬… Xem thêm seks, seks år, seks-… Xem thêm sex, sex-… Xem thêm enam, umur enam tahun… Xem thêm die Sechs, sechs-…… Xem thêm seks, seks(tall), seksårsalder… Xem thêm چھ, 6… Xem thêm шість, шість років, шести-… Xem thêm 6 సంఖ్య… Xem thêm ছয়, সংখ্যা 6… Xem thêm šest, šest let, šesti-… Xem thêm enam, umur… Xem thêm จำนวนหก, อายุหกปี, หก… Xem thêm sześć, szóstka, wiek 6 lat… Xem thêm 여섯, 6… Xem thêm sei, sei anni, a/di sei (…)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của six là gì? Xem định nghĩa của six trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sitting room sitting target situated situation six six-year-old sixpence sixteen sixteen-year-old {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của six trong tiếng Việt
- six-year-old
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NumberPrefix
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add six to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm six vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Six Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Six Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SIX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Six Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"six" Là Gì? Nghĩa Của Từ Six Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Six - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'six' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Six - Forvo
-
SIX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Six Là Gì, Nghĩa Của Từ Six | Từ điển Anh - Việt
-
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh đơn Giản, Dễ Nhớ 2022 | ELSA Speak
-
Số Trong Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam
-
Phân Biệt Số Thứ Tự Và Số đếm Trong Tiếng Anh
-
"Check Your Six" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Six - Wiktionary Tiếng Việt