"six" Là Gì? Nghĩa Của Từ Six Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Từ điển Anh Việt"six" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm six
six /siks/- tính từ
- sáu
- six o'clock: sáu giờ
- to be six: lên sáu (tuổi)
- sáu
- danh từ
- số sáu
- twice six is twelve: hai lần sáu là mười hai
- (số nhiều) nếu số sáu (cứ 6 cây được một pao)
- (đánh bài) con sáu; mặt sáu (súc sắc)
- at sixes and sevens
- lung tung, hỗn loạn
- bất hoà
- it is six of one and half a dozen of the other
- bên tám lạng, bên nửa cân
- số sáu
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
|
Xem thêm: 6, VI, sixer, sise, Captain Hicks, half a dozen, sextet, sestet, sextuplet, hexad, 6, vi, half dozen, half-dozen
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh six
Từ điển WordNet
- the cardinal number that is the sum of five and one; 6, VI, sixer, sise, Captain Hicks, half a dozen, sextet, sestet, sextuplet, hexad
n.
- denoting a quantity consisting of six items or units; 6, vi, half dozen, half-dozen
adj.
English Slang Dictionary
see your sixFile Extension Dictionary
ShapeIdeas Information Exchange File (EarthStar Pty Ltd)SIXEL GraphicEnglish Synonym and Antonym Dictionary
sixessyn.: 6 Captain Hicks VI half a dozen half dozen half-dozen hexad sestet sextet sextuplet sise sixer viTừ khóa » Six Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Six Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SIX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Six Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SIX Là Gì? -định Nghĩa SIX | Viết Tắt Finder
-
Six
-
Six Là Gì, Nghĩa Của Từ Six | Từ điển Anh - Việt
-
"Check Your Six" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Top 10 Six Là Gì Chuẩn - Globalizethis - Công Lý & Pháp Luật
-
Six-pack Nghĩa Là Gì?
-
"Knock Him For Six" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Two Six Là Gì - Nghĩa Của Từ Two Six - Hàng Hiệu
-
Forty-six Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky