Ý Nghĩa Của Six Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- Rosie's six years old now.
- He cut the cake into six pieces.
- He laid six places at the table.
- She had six children.
- There'll be six of us at the meeting.
- B, b
- bi
- cipher
- deca-
- duodecillion
- fifteen
- five
- forty
- googol
- jillion
- kazillion
- naught
- nineteen
- sixty
- ten
- thirteen
- thirty
- unit
- zero
- zillion
Các thành ngữ
at sixes and sevens be six feet under six of one and half a dozen of the other six of the best sixnoun [ C ] uk /sɪks/ us /sɪks/ in cricket, six runs (= points) scored when the player hits the ball to the edge of the playing area without it touching the ground first: Richards hit a six. Cricket- 12th man
- all out
- all-rounder
- arm ball
- asking rate
- bowling
- declaration
- eleven
- hook
- infield
- jaffa
- king pair
- late cut
- leg break
- square leg
- stonewall
- strike rate
- sundries
- switch hit
- tail
six | Từ điển Anh Mỹ
sixnumber us /sɪks/ Add to word list Add to word list 6: My sister is six. a six-sided figure Six can also mean six o’clock. (Định nghĩa của six từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của six là gì?Bản dịch của six
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 數字六, (板球運動中的)六分球… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 数字6, (板球运动中的)六分球… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha seis, seis puntos… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha seis… Xem thêm trong tiếng Việt số sáu, sáu tuổi, thuộc số sáu… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सहा… Xem thêm 6, 6の, 六(ろく)… Xem thêm altı rakamı, altı, altı yaş… Xem thêm six, six ans, à/de six (…)… Xem thêm sis… Xem thêm zes, zes-… Xem thêm எண் 6… Xem thêm (संख्या) छह… Xem thêm છ, ૬… Xem thêm seks, seks år, seks-… Xem thêm sex, sex-… Xem thêm enam, umur enam tahun… Xem thêm die Sechs, sechs-…… Xem thêm seks, seks(tall), seksårsalder… Xem thêm چھ, 6… Xem thêm шість, шість років, шести-… Xem thêm 6 సంఖ్య… Xem thêm ছয়, সংখ্যা 6… Xem thêm šest, šest let, šesti-… Xem thêm enam, umur… Xem thêm จำนวนหก, อายุหกปี, หก… Xem thêm sześć, szóstka, wiek 6 lat… Xem thêm 여섯, 6… Xem thêm sei, sei anni, a/di sei (…)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Situations Vacant Situations Wanted situationship sitz bath six six line BETA Six Nations six of one and half a dozen of the other idiom six of the best idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của six
- six-pack
- six line
- six sigma
- six-footer
- Six Nations
- six-pointer
- six-shooter
- be six feet under idiom
- knock someone for six idiom
- six of the best idiom
- in/within the space of six weeks, three hours, etc. phrase
- six of one and half a dozen of the other idiom
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NumberNoun
- Tiếng Mỹ Number
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add six to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm six vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Six Có Nghĩa Là Gì
-
"six" Là Gì? Nghĩa Của Từ Six Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
SIX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Six Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SIX Là Gì? -định Nghĩa SIX | Viết Tắt Finder
-
Six
-
Six Là Gì, Nghĩa Của Từ Six | Từ điển Anh - Việt
-
"Check Your Six" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Top 10 Six Là Gì Chuẩn - Globalizethis - Công Lý & Pháp Luật
-
Six-pack Nghĩa Là Gì?
-
"Knock Him For Six" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Two Six Là Gì - Nghĩa Của Từ Two Six - Hàng Hiệu
-
Forty-six Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky