Six - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "six" thành Tiếng Việt

sáu, số sáu, con sáu là các bản dịch hàng đầu của "six" thành Tiếng Việt.

six noun adjective numeral ngữ pháp

(cardinal) A numerical value equal to 6; the number occurring after five and before seven. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáu

    numeral

    cardinal number

    Call me at six tomorrow morning.

    Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • số sáu

    How many digits do you have, six or seven?

    Các bạn được số có mấy chữ số, sáu hay bảy?

    GlosbeMT_RnD
  • con sáu

    Play your red six on the black seven.

    Chơi con sáu đỏ lên con bảy đen.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lên 6
    • mặt sáu
    • sáu tuổi
    • sau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " six " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Six proper

Abbreviation of [i]MI6[/i]. (Secret Intelligence Service)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Six" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Six trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "six"

six Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "six" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Six Trong Tiếng Anh Là Gì